点明[diǎn míng] [点 明]Lưu từKhácchỉ raChữ trong từ点diǎnđiểm明míngsángTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu说明shuō míngHSK 2giải thích光明guāng míngHSK 3ánh sáng发明fā míngHSK 3phát minh声明shēng míngHSK 3phát biểu文明wén míngHSK 3văn minh表明biǎo míngHSK 3làm rõ证明zhèng míngHSK 3bằng chứng点名diǎn míngHSK 4điểm danhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:指出zhǐ chūHSK 3chỉ ra指示zhǐ shìHSK 5chỉ ra提示tí shìHSK 5chỉ ra支出zhī chūHSK 5chi tiêu标示biāo shìHSK 7chỉ ra指点zhǐ diǎnHSK 9chỉ ra点出diǎn chūchỉ ra点醒diǎn xǐngchỉ raVí dụ trong bài học发言要观点明确、用词精练。fā yán yào guān diǎn míng què, yòng cí jīng liàn.Phát biểu cần phải rõ ràng quan điểm, dùng từ cô đọng.