牢靠妥当[láo kào tuǒ dàng] [牢 靠 妥 当]Lưu từKhácđáng tin cậy; vững chắc và đáng tinChữ trong từ牢láochắc chắn靠kàodựa vào妥tuǒthích hợp当dānglàmTừ cùng chữ:应当yīng dāngHSK 3nên相当xiāng dāngHSK 3tương đương不敢当bù gǎn dāngHSK 5nghĩa đen: tôi không dám (nhận vinh dự)上当shàng dàngHSK 6bị lừa (bởi sự lừa dối của ai đó)恰当qià dàngHSK 6thích hợp正当zhèng dàngHSK 6chính đáng牢骚láo sāoHSK 6bất mãn适当shì dàngHSK 6phù hợp充当chōng dāngHSK 7đóng vaiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:可靠kě kàoHSK 3đáng tin cậy可信kě xìnHSK 8đáng tin cậy稳妥wěn tuǒHSK 9đáng tin cậy信实xìn shíđáng tin cậy可恃kě shìđáng tin cậy把稳bǎ wěnđáng tin cậy稳便wěn biànđáng tin cậy稳当wěn dangđáng tin cậy靠谱kào pǔđáng tin cậyXem thêm (3)