离开人世[lí kāi rén shì] [离 开 NHÂN 世]Lưu từKhácchết; rời khỏi thế gianChữ trong từ离lírời khỏi开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)人rénNHÂNngười世shìcuộc đờiTừ cùng chữ:离开lí kāiHSK 2rời khỏi去世qù shìHSK 3qua đời离婚lí hūnHSK 3ly hôn离不开lí bu kāiHSK 4không thể tách rời离奇lí qíHSK 8kỳ lạ离职lí zhíHSK 8rời khỏi công việc tạm thời (ví dụ: để học tập)逝世shì shìHSK 8qua đời离谱儿lí pǔrHSK 8biến thể er hoá của 离谱 (lí pǔ)问世wèn shìHSK 9được xuất bảnTừ cận nghĩa:死sǐHSK 3chết死亡sǐ wángHSK 6chết丧生sàng shēngHSK 8chết亡wángchết殂cúchết殒yǔnchết毙bìchết下世xià shìchết丧亡sàng wángchếtXem thêm (3)