稳实[wěn shí] [稳 实]Lưu từKhácvững vàng; bình tĩnh và thực tếChữ trong từ稳wěnổn định实shíthậtTừ cùng chữ:事实shì shíHSK 3sự thật其实qí shíHSK 3thực ra现实xiàn shíHSK 3thực tế真实zhēn shíHSK 3thật确实què shíHSK 3thực sự结实jiē shiHSK 3rắn chắc果实guǒ shíHSK 4quả (do cây trồng tạo ra)稳定wěn dìngHSK 4vững vàng老实lǎo shiHSK 4thật thàXem thêm (3)Từ cận nghĩa:坚决jiān juéHSK 3vững vàng稳定wěn dìngHSK 4vững vàng坚定jiān dìngHSK 5vững vàng安稳ān wěnHSK 7vững vàng沉着chén zhuóHSK 7vững vàng沉稳chén wěnHSK 7vững vàng稳健wěn jiànHSK 9vững vàng稳重wěn zhòngHSK 9vững vàng稳静wěn jìngvững vàngXem thêm (1)