稳静[wěn jìng] [稳 静]Lưu từKhácvững vàng; điềm tĩnhChữ trong từ稳wěnổn định静jìngyênTừ cùng chữ:安静ān jìngHSK 2yên tĩnh冷静lěng jìngHSK 4bình tĩnh宁静níng jìngHSK 4yên tĩnh平静píng jìngHSK 4tĩnh lặng稳定wěn dìngHSK 4vững vàng镇静zhèn jìngHSK 6bình tĩnh动静dòng jìngHSK 7chuyển động (có thể phát hiện)僻静pì jìngHSK 8hiu quạnh寂静jì jìngHSK 8yên tĩnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:坚决jiān juéHSK 3vững vàng稳定wěn dìngHSK 4vững vàng坚定jiān dìngHSK 5vững vàng安稳ān wěnHSK 7vững vàng沉着chén zhuóHSK 7vững vàng沉稳chén wěnHSK 7vững vàng稳健wěn jiànHSK 9vững vàng稳重wěn zhòngHSK 9vững vàng稳实wěn shívững vàngXem thêm (1)