竖式[shù shì] [竖 式]Lưu từKhácđứng; dọcChữ trong từ竖shùdựng式shìloạiTừ cùng chữ:形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng公式gōng shìHSK 5công thức样式yàng shìHSK 5loại模式mó shìHSK 5chế độ开幕式kāi mù shìHSK 5lễ khai mạc闭幕式bì mù shìHSK 5lễ bế mạc仪式yí shìHSK 6nghi thứcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:别biéHSK 1đừng对duìHSK 1đúng不错bù cuòHSK 2đúng正确zhèng quèHSK 2đúng整整zhěng zhěngHSK 3đúng立lìHSK 5đứng盛shèngHSK 8hưng thịnh立足lì zúHSK 8đứng勿wùHSK 9đừngXem thêm (3)