算起来
[suàn qǐ lái] [算 起 来]
tính toán; ước tính; tổng cộng
这个套餐包含晚餐,算起来更合算。
zhè ge tào cān bāo hán wǎn cān, suàn qǐ lái gèng hé suàn.Gói này bao gồm bữa tối, tính ra hời hơn.
[suàn qǐ lái] [算 起 来]
tính toán; ước tính; tổng cộng
这个套餐包含晚餐,算起来更合算。
zhè ge tào cān bāo hán wǎn cān, suàn qǐ lái gèng hé suàn.Gói này bao gồm bữa tối, tính ra hời hơn.