莫可指数[mò kě zhǐ shǔ] [莫 可 指 数]Lưu từKhácvô số; không đếm xuểChữ trong từ莫mòđừng可kě(tiền tố) có thể指zhǐngón tay数shǔđếmTừ cùng chữ:人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ大多数dà duō shùHSK 2đại đa số无数wú shùHSK 4vô số总数zǒng shùHSK 5tổng岁数suì shuHSK 6tuổi tác (số tuổi)指数zhǐ shùHSK 6chỉ số thống kê, số liệuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:千qiānHSK 2một nghìn无数wú shùHSK 4vô số万千wàn qiānvô số人海rén hǎivô số千亿qiān yìvô số蚌壳bàng kévỏ sò数不尽shǔ bu jìnvô số数不清shǔ bù qīngvô số不可胜数bù kě shèng shǔvô sốXem thêm (1)