规范性[guī fàn xìng] [规 范 性]Lưu từKhácbình thường; tiêu chuẩnChữ trong từ规guīcompa范fànmô hình性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính规定guī dìngHSK 3quy định规范guī fànHSK 3chuẩn mực积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực规则guī zéHSK 4quy tắc规律guī lǜHSK 4quy luật (ví dụ: khoa học)规模guī móHSK 4quy mô女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:平常píng chángHSK 2bình thường正常zhèng chángHSK 2bình thường平凡píng fánHSK 6bình thường凡fánHSK 7bình thường庸yōngbình thường中中zhōng zhōngbình thường中常zhōng chángbình thường凡庸fán yōngbình thường平平píng píngbình thườngXem thêm (3)