长点心眼[zhǎng diǎn xīn yǎn] [长 点 心 眼]Lưu từKháccẩn thận; giữ tỉnh táoChữ trong từ长chángdài点diǎnđiểm心xīntim眼yǎnmắtTừ cùng chữ:长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành长处cháng chùHSK 3điểm tốt长期cháng qīHSK 3dài hạn长江Cháng JiāngHSK 4sông Trường Giang, hay sông Dương Tử长途cháng túHSK 4đường dài长寿cháng shòuHSK 5trường thọ长度cháng dùHSK 5chiều dài亲眼qīn yǎnHSK 6tận mắtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận仔细zǐ xìHSK 5cẩn thận当心dāng xīnHSK 7cẩn thận留心liú xīnHSK 8cẩn thận谨慎jǐn shènHSK 8cẩn thận周密zhōu mìHSK 9cẩn thận细心xì xīnHSK 9cẩn thận劼jiécẩn thận廑jǐncẩn thậnXem thêm (3)