一头雾水
[yī tóu wù shuǐ] [一 头 雾 THỦY]
bối rối; bị làm cho khó hiểu
他的发言杂乱无章,大家听得一头雾水。
tā de fā yán zá luàn wú zhāng, dà jiā tīng de yì tóu wù shuǐ.Bài phát biểu của anh ấy lộn xộn không có trật tự, mọi người nghe xong mơ hồ không hiểu.
[yī tóu wù shuǐ] [一 头 雾 THỦY]
bối rối; bị làm cho khó hiểu
他的发言杂乱无章,大家听得一头雾水。
tā de fā yán zá luàn wú zhāng, dà jiā tīng de yì tóu wù shuǐ.Bài phát biểu của anh ấy lộn xộn không có trật tự, mọi người nghe xong mơ hồ không hiểu.