小可爱[xiǎo kě ài] [TIỂU 可 ÁI]Lưu từKháccưng; người yêu; (Đài Loan) áo hai dây (trang phục nữ)Chữ trong từ小xiǎoTIỂUnhỏ可kě(tiền tố) có thể爱àiÁIyêuTừ cùng chữ:小姐xiǎo jieHSK 1cô gái小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học小时xiǎo shíHSK 1giờ小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu học小孩儿xiǎo hái rHSK 1biến thể er hoá của 小孩 (xiǎo hái)小朋友xiǎo péng yǒuHSK 1trẻ em可爱kě àiHSK 2đáng yêu小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thậnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:还háiHSK 1vẫn宝宝bǎo baoHSK 4cưng硬yìngHSK 5cứng同tóngHSK 6cùng僵硬jiāng yìngHSK 6cứng弓gōngHSK 7cung (vũ khí)坚硬jiān yìngHSK 8cứng生硬shēng yìngHSK 8cứng亦yìHSK 9cũngXem thêm (3)