心慌意乱[xīn huāng yì luàn] [心 慌 意 乱]Lưu từKhácbối rối; hốt hoảng; lúng túngChữ trong từ心xīntim慌huānghoảng loạn意yìý tưởng乱luàntrong tình trạng rối loạnTừ cùng chữ:心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng心里xīn liHSK 2trong lòng心理xīn lǐHSK 4tâm lý心态xīn tàiHSK 5thái độ (của tâm)心疼xīn téngHSK 5rất yêu thương心愿xīn yuànHSK 6mong ước được ấp ủ心灵xīn língHSK 6sáng dạ心脏xīn zàngHSK 6timXem thêm (3)Từ cận nghĩa:困惑kùn huòHSK 8bối rối迷惑mí huoHSK 8làm bối rối呒fǔbối rối愦kuìbối rối慁hùnbối rối汩gǔbối rối惊疑jīng yíbối rối惊错jīng cuòbối rối犯浑fàn húnbối rốiXem thêm (3)