戳份儿[chuō fèn r] [戳 份 儿]Lưu từKhácphô trươngChữ trong từ戳chuōđâm份fènlượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:逞强chěng qiángHSK 7phô trương高调gāo diàoHSK 7lời lẽ cao siêu卖弄mài nongHSK 8phô trương张扬zhāng yángHSK 9phô trương逞chěngphô trương排场pái changphô trương显弄xiǎn nòngphô trương次长cì zhǎngphó trưởng浮华fú huáphô trươngXem thêm (1)