提出建议[tí chū jiàn yì] [提 出 建 议]Lưu từKhácđề xuất; nêu gợi ýChữ trong từ提tíxách (thòng xuống từ tay)出chūđi ra建jiànthiết lập议yìbình luậnTừ cùng chữ:提出tí chūHSK 2nêu (vấn đề)提到tí dàoHSK 2đề cập提高tí gāoHSK 2nâng cao会议huì yìHSK 3cuộc họp建议jiàn yìHSK 3đề xuất提前tí qiánHSK 3dời lên ngày sớm hơn提问tí wènHSK 3đặt câu hỏi提供tí gōngHSK 4cung cấp提醒tí xǐngHSK 4nhắc nhởXem thêm (3)Từ cận nghĩa:建议jiàn yìHSK 3đề xuất推荐tuī jiànHSK 9đề xuất提议tí yìHSK 9đề xuất倡言chàng yánđề xuất创议chuàng yìđề xuất动议dòng yìđề xuất建白jiàn báiđề xuất拟议nǐ yìđề xuất提案tí ànđề xuấtXem thêm (3)