来回来去[lái huí lái qù] [来 回 来 去]Lưu từKháclặp đi lặp lại; qua lại không ngừngChữ trong từ来láiđến回huíxoay vòng来láiđến去qùđiTừ ghép:来回来去地lái huí lái qù detới lui không ngừngTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài回去huí quHSK 1trở về来到lái dàoHSK 1đến进去jìn qùHSK 1đi vào来自lái zìHSK 2đến từ (một nơi)过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)上去shàng qùHSK 3đi lên下去xià qùHSK 3đi xuống失去shī qùHSK 3mấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại一再yī zàiHSK 4lặp đi lặp lại屡次lǚ cìHSK 8lặp đi lặp lại频频pín pínHSK 8lặp đi lặp lại三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)亟qìlặp đi lặp lại谆zhūnlặp đi lặp lại (khi khuyên nhủ)再四zài sìlặp đi lặp lại回回huí huílặp đi lặp lạiXem thêm (3)