爽然若失[shuǎng rán ruò shī] [爽 然 若 失]Lưu từKhácbối rối; nhầm lẫn; không biết làm gì tiếp theoChữ trong từ爽shuǎngsáng然ránđúng若ruònếu失shīmấtTừ cùng chữ:消失xiāo shīHSK 3biến mất损失sǔn shīHSK 5mất mát丧失sàng shīHSK 6mất遗失yí shīHSK 6mất丢失diū shīHSK 7mất得失dé shīHSK 7được và mất挂失guà shīHSK 7báo mất đồ过失guò shīHSK 7lỗi得不偿失dé bù cháng shīHSK 7được không bù mất (thành ngữ)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:困惑kùn huòHSK 8bối rối迷惑mí huoHSK 8làm bối rối呒fǔbối rối愦kuìbối rối慁hùnbối rối汩gǔbối rối惊疑jīng yíbối rối惊错jīng cuòbối rối犯浑fàn húnbối rốiXem thêm (3)