突然间[tū rán jiān] [突 然 间]Lưu từKhácđột nhiênChữ trong từ突tūlao ra然ránđúng间jiāngianTừ cùng chữ:中间zhōng jiānHSK 1ở giữa房间fáng jiānHSK 1phòng时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh民间mín jiānHSK 3trong nhân dân突出tū chūHSK 3nổi bật突然tū ránHSK 3đột ngột卫生间wèi shēng jiānHSK 3phòng tắm之间zhī jiānHSK 4(sau danh từ) giữaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:忽然hū ránHSK 2đột nhiên陡dǒuHSK 7dốc猛然měng ránHSK 8đột nhiên骤然zhòu ránHSK 9đột nhiên奄yǎnđột nhiên欻xūđột nhiên溘kèđột nhiên霎shàđột nhiên勃然bó ránđột nhiênXem thêm (3)