调查核实[diào chá hé shí] [调 查 核 实]Lưu từKhácđiều tra; điều tra xác minhChữ trong từ调diàođiều chuyển查chánghiên cứu核héhạt quả实shíthậtTừ cùng chữ:事实shì shíHSK 3sự thật其实qí shíHSK 3thực ra现实xiàn shíHSK 3thực tế真实zhēn shíHSK 3thật确实què shíHSK 3thực sự结实jiē shiHSK 3rắn chắc调整tiáo zhěngHSK 3điều chỉnh调查diào cháHSK 3điều tra果实guǒ shíHSK 4quả (do cây trồng tạo ra)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:调查diào cháHSK 3điều tra审shěnHSK 8điều tra勘kānđiều tra诘jiéđiều tra谉shěnđiều tra侦办zhēn bànđiều tra (tội phạm) và truy tố侦破zhēn pòđiều tra (như thám tử)勘测kān cèđiều tra勘验kān yànđiều traXem thêm (3)