通知单[tōng zhī dān] [通 知 单]Lưu từKhácthông báo; giấy báo; phiếuChữ trong từ通tōngđi qua知zhībiết单dānhóa đơnTừ cùng chữ:名单míng dānHSK 2danh sách tên菜单cài dānHSK 2thực đơn通知tōng zhīHSK 2thông báo通过tōng guòHSK 2đi qua简单jiǎn dānHSK 3đơn giản通信tōng xìnHSK 3trao đổi thư từ通常tōng chángHSK 3thông thường通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản通用tōng yòngHSK 5sử dụng mọi nơi, mọi lúc (thẻ, vé, v.v.)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:通知tōng zhīHSK 2thông báo报告bào gàoHSK 3thông báo通报tōng bàoHSK 6thông báo告示gào shiHSK 7thông báo诜shēnthông báo上覆shàng fùthông báo传报chuán bàothông báo公报gōng bàothông báo关白guān báithông báoXem thêm (3)