难得一见【難得一見】
[nán dé yī jiàn] [难 得 一 见]
hiếm thấy
极其罕见,很少能遇到
他今天居然没有迟到,真是难得一见。
tā jīn tiān jū rán méi yǒu chí dào, zhēn shì nán dé yí jiàn.Hôm nay anh ấy lại không đi muộn, thật là hiếm thấy.
[nán dé yī jiàn] [难 得 一 见]
hiếm thấy
极其罕见,很少能遇到
他今天居然没有迟到,真是难得一见。
tā jīn tiān jū rán méi yǒu chí dào, zhēn shì nán dé yí jiàn.Hôm nay anh ấy lại không đi muộn, thật là hiếm thấy.