大而化之[dà ér huà zhī] [ĐẠI 而 化 之]Lưu từKháccẩu thả; bất cẩnChữ trong từ大dàĐẠIto而érvà化huàlàm thành之zhīanhTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biển大衣dà yīHSK 2áo khoác dàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:草cǎoHSK 2cỏ粗心cū xīnHSK 4cẩu thả胡乱hú luànHSK 6cẩu thả草率cǎo shuàiHSK 6cẩu thả潦草liáo cǎoHSK 8cẩu thả马虎mǎ huHSK 8cẩu thả吊儿郎当diào r láng dāngcẩu thả漫不经心màn bù jīng xīncẩu thả漫不经意màn bù jīng yìcẩu thảXem thêm (2)