漫不经心
[màn bù jīng xīn] [漫 BẤT 经 心]
cẩu thả; không chú ý; lơ đãng
他平时做事总是一副漫不经心的样子。
tā píng shí zuò shì zǒng shì yí fù màn bù jīng xīn de yàng zi.Bình thường anh ấy làm việc luôn có vẻ lơ đãng tùy tiện.
[màn bù jīng xīn] [漫 BẤT 经 心]
cẩu thả; không chú ý; lơ đãng
他平时做事总是一副漫不经心的样子。
tā píng shí zuò shì zǒng shì yí fù màn bù jīng xīn de yàng zi.Bình thường anh ấy làm việc luôn có vẻ lơ đãng tùy tiện.