漫不经意[màn bù jīng yì] [漫 BẤT 经 意]Lưu từKháccẩu thả; không quan tâmChữ trong từ漫màntự do不bùBẤTkhông经jīngkinh điển意yìý tưởngTừ cùng chữ:愿意yuàn yìHSK 2muốn故意gù yìHSK 2cố ý满意mǎn yìHSK 2hài lòng主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch同意tóng yìHSK 3đồng ý注意zhù yìHSK 3chú ý đến生意shēng yiHSK 3kinh doanh得意dé yìHSK 4tự hào漫画màn huàHSK 5tranh biếm họaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:草cǎoHSK 2cỏ粗心cū xīnHSK 4cẩu thả胡乱hú luànHSK 6cẩu thả草率cǎo shuàiHSK 6cẩu thả潦草liáo cǎoHSK 8cẩu thả马虎mǎ huHSK 8cẩu thả吊儿郎当diào r láng dāngcẩu thả大而化之dà ér huà zhīcẩu thả漫不经心màn bù jīng xīncẩu thảXem thêm (2)