打定主意[dǎ dìng zhǔ yi] [打 定 主 意]Lưu từKhácquyết địnhChữ trong từ打dǎđánh定dìngcố định主zhǔchủ意yìý tưởngTừ cùng chữ:打开dǎ kāiHSK 1mở打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại愿意yuàn yìHSK 2muốn打印dǎ yìnHSK 2đóng dấu打工dǎ gōngHSK 2làm thuê打算dǎ suànHSK 2dự định故意gù yìHSK 2cố ýXem thêm (3)Từ cận nghĩa:决定jué dìngHSK 3quyết định (làm gì đó)夺duóHSK 6chiếm拍板pāi bǎnHSK 8quyết định决juéquyết định作主zuò zhǔquyết định定规dìng guīquyết định议决yì juéquyết định (trong cuộc họp)决定簇jué dìng cùquyết định (gây phản ứng miễn dịch)