招牌纸[zhāo pái zhǐ] [招 牌 纸]Lưu từKhácnhãn; nhãn dánChữ trong từ招zhāotuyển dụng牌páiquân mạt chược纸zhǐgiấyTừ cùng chữ:报纸bào zhǐHSK 2báo招呼zhāo huHSK 4gọi招手zhāo shǒuHSK 5vẫy tay招生zhāo shēngHSK 5tuyển sinh học sinh mới招聘zhāo pìnHSK 6mời ứng tuyển vào công việc招投标zhāo tóu biāoHSK 6mời thầu và đấu thầu图纸tú zhǐHSK 9bản vẽ招募zhāo mùHSK 9tuyển dụng招待zhāo dàiHSK 9tổ chức tiệcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:接jiēHSK 2nhận收shōuHSK 2nhận受shòuHSK 3nhận按ànHSK 3nhấn环huánHSK 3nhẫn乘chéngHSK 5cưỡi戒jièHSK 5cai认rènHSK 5nhận ra收取shōu qǔHSK 6nhậnXem thêm (3)