统计表
[tǒng jì biǎo] [统 计 表]
bảng; biểu đồ thống kê
报告后附详细的数据统计表。
bào gào hòu fù xiáng xì de shù jù tǒng jì biǎo.Phía sau báo cáo có đính kèm bảng thống kê số liệu chi tiết.
[tǒng jì biǎo] [统 计 表]
bảng; biểu đồ thống kê
报告后附详细的数据统计表。
bào gào hòu fù xiáng xì de shù jù tǒng jì biǎo.Phía sau báo cáo có đính kèm bảng thống kê số liệu chi tiết.