重复性
[chóng fù xìng] [重 复 性]
lặp đi lặp lại
那些重复性的行政工作,正在逐渐被机器取代。
nà xiē chóng fù xìng de xíng zhèng gōng zuò, zhèng zài zhú jiàn bèi jī qì qǔ dài.Những công việc hành chính lặp đi lặp lại kia đang dần dần bị máy móc thay thế.
Trong bài: Chuyển dịch kỹ năng nghề nghiệp thời đại AI · 逐渐人工智能正在某些重复性岗位上逐步取代传统的人工操作。
rén gōng zhì néng zhèng zài mǒu xiē chóng fù xìng gǎng wèi shàng zhú bù qǔ dài chuán tǒng de rén gōng cāo zuò.Trí tuệ nhân tạo đang từng bước thay thế các thao tác thủ công truyền thống ở một số vị trí lặp đi lặp lại.