非主流[fēi zhǔ liú] [非 主 流]Lưu từKhácthay thế; không chính thốngChữ trong từ非fēikhông phải主zhǔchủ流liúchảyTừ cùng chữ:非常fēi chángHSK 1rất交流jiāo liúHSK 3trao đổi潮流cháo liúHSK 4thủy triều一流yī liúHSK 5chất lượng hàng đầu主流zhǔ liúHSK 6dòng chính (của một con sông)支流zhī liúHSK 6phụ lưu (sông)河流hé liúHSK 7sông非凡fēi fánHSK 7khác thường非得fēi děiHSK 7(theo sau bởi một cụm động từ, sau đó – tùy chọn – 不可, hoặc 不行 v.v.)…Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:代dàiHSK 3thay thế代替dài tìHSK 4thay thế更换gēng huànHSK 5thay thế (lốp xe mòn,...)交替jiāo tìHSK 8thay thế取代qǔ dàiHSK 8thay thế接替jiē tìHSK 8thay thế替换tì huànHSK 9thay thế代换dài huànthay thế代谢dài xièthay thếXem thêm (3)