吃人不吐骨头[chī rén bù tǔ gǔ tóu] [NGẬT NHÂN BẤT 吐 骨 头]Lưu từKháctàn nhẫn; tham lam và độc ácChữ trong từ吃chīNGẬTăn人rénNHÂNngười不bùBẤTkhông吐tǔnhổ骨gǔxương头tóuđầuTừ cùng chữ:吃饭chī fànHSK 1dùng bữa点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước吃惊chī jīngHSK 4bị giật mình后头hòu touHSK 4đằng sau镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:狠hěnHSK 6tàn nhẫn酷kùHSK 6tàn nhẫn残酷cán kùHSK 6tàn nhẫn残忍cán rěnHSK 7tàn nhẫn无情wú qíngHSK 9tàn nhẫn凶戾xiōng lìtàn nhẫn峻厉jùn lìtàn nhẫn心毒xīn dútàn nhẫn恶辣è làtàn nhẫnXem thêm (3)