越出界线[yuè chū jiè xiàn] [越 出 界 线]Lưu từKhácvượt quá; vượt quá giới hạnChữ trong từ越yuèvượt出chūđi ra界jièranh giới线xiànchỉTừ cùng chữ:越来越yuè lái yuèHSK 2ngày càng...路线lù xiànHSK 3hành trình光线guāng xiànHSK 5tia sáng占线zhàn xiànHSK 5bận (đường dây điện thoại)直线zhí xiànHSK 5đường thẳng热线rè xiànHSK 6đường dây nóng (kết nối liên lạc)底线dǐ xiànHSK 7giới hạn电线diàn xiànHSK 7dây điện第一线dì yī xiànHSK 7tuyến đầuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:度dùHSK 2vượt qua超过chāo guòHSK 2vượt qua超越chāo yuèHSK 5vượt qua超chāoHSK 6vượt quá跨kuàHSK 6bước qua超出chāo chūHSK 6vượt quá渡过dù guòHSK 7vượt qua越过yuè guòHSK 9vượt qua逾yúvượt quáXem thêm (3)