
Đọc hiểu: Quản trị pháp lý đối với định kiến thuật toán
Nghiên cứu cơ chế quy trách nhiệm pháp lý đối với các quyết định tự động hóa gây phân biệt đối xử trong dịch vụ tài chính số.
Giới thiệu
Bài đọc phân tích những thách thức pháp lý trước hiện tượng định kiến thuật toán đối với nhóm yếu thế và vai trò của việc kiểm toán công nghệ độc lập trong quản trị xã hội số.
Bài đọc
纵观全球数字经济的发展脉络,数据安全与算法权力的扩张已引发深切忧虑。
Zòngguān quánqiú shùzì jīngjì de fāzhǎn màiluò, shùjù ānquán yǔ suànfǎ quánlì de kuòzhāng yǐ yǐnfā shēnqiè yōulǜ.
Nhìn bao quát tiến trình phát triển của kinh tế số toàn cầu, an toàn dữ liệu và sự mở rộng quyền lực thuật toán đã dấy lên mối lo ngại sâu sắc.
各国相继出台监管政策,旨在强化个人信息保护并厘清算法主体责任。
Gèguó xiāngjì chūtái jiānguǎn zhèngcè, zhǐzài qiánghuà gèrén xìnxī bǎohù bìng líqīng suànfǎ zhǔtǐ zérèn.
Các quốc gia lần lượt ban hành chính sách giám sát nhằm tăng cường bảo vệ thông tin cá nhân và làm rõ trách nhiệm của các chủ thể thuật toán.
然而,现行法律框架在应对复杂的人工智能决策时仍显露出明显漏洞。
Rán'ér, xiànxíng fǎlǜ kuàngjià zài yìngduì fùzá de réngōng zhìnéng juécè shí réng xiǎnlù chū míngxiǎn lòudòng.
Tuy nhiên, khung pháp lý hiện hành vẫn bộc lộ lỗ hổng rõ rệt khi đối phó với các quyết định phức tạp của trí tuệ nhân tạo.
许多商业机构采用信用评估算法,在放贷及求职筛查中扮演关键角色。
Xǔduō shāngyè jīgòu cǎiyòng xìnyòng pínggū suànfǎ, zài fàngdài jí qiúzhí shāichá zhōng bànyǎn guānjiàn juésè.
Nhiều tổ chức thương mại áp dụng thuật toán đánh giá tín nhiệm, đóng vai trò then chốt trong việc giải ngân cho vay và sàng lọc ứng viên xin việc.
部分模型因训练样本失真,对经济地位弱势的边缘群体产生了系统性偏见。
Bùfèn móxíng yīn xùnliàn yàngběn shīzhēn, duì jīngjì dìwèi ruòshì de biānyuán qúntǐ chǎnshēng le xìtǒngxìng piānjiàn.
Một số mô hình do mẫu dữ liệu huấn luyện bị sai lệch nên đã tạo ra định kiến mang tính hệ thống đối với nhóm người yếu thế bên lề kinh tế.
这种隐藏在代码底层的隐性歧视,其隐蔽性绝非传统人为歧视所能相提并论。
Zhè zhǒng yǐncáng zài dàimǎ dǐcéng de yǐnxìng qíshì, qí yǐnbìxìng juéfēi chuántǒng rénwéi qíshì suǒ néng xiāngtíbìnglùn.
Sự phân biệt đối xử ngầm ẩn sâu dưới các tầng mã nguồn này, mức độ che giấu của nó hoàn toàn không thể đánh đồng với sự phân biệt do con người tạo ra trước đây.
受害者往往难以察觉侵害事实,更遑论获取有效证据进行法律维权。
Shòuhàizhě wǎngwǎng nányǐ chájué qīnhài shìshí, gèng huánglùn huòqǔ yǒuxiào zhèngjù jìnxíng fǎlǜ wéiquán.
Nạn nhân thường khó nhận biết hành vi xâm hại trên thực tế, huống chi là thu thập bằng chứng hữu hiệu để bảo vệ quyền lợi bằng pháp luật.
为破解“黑箱”困境,学术界与立法者开始探讨强制公开独立算法审计的构想。
Wèi pòjiě "hēixiāng" kùnjìng, xuéshùjiè yǔ lìfǎzhě kāishǐ tàntǎo qiángzhì gōngkāi dúlì suànfǎ shěnjì de gòuxiǎng.
Nhằm tháo gỡ thế khó của chiếc "hộp đen", giới học thuật và các nhà lập pháp bắt đầu thảo luận ý tưởng bắt buộc công khai việc kiểm toán thuật toán độc lập.
企业普遍辩称此类审查会侵犯商业秘密,阻碍技术研发的进取动力。
Qǐyè pǔbiàn biànchēng cǐlèi shěnchá huì qīnfàn shāngyè mìmì, zǔ'ài jìshù yánfā de jìnqǔ dònglì.
Các doanh nghiệp thường biện minh rằng loại hình thanh tra này sẽ xâm phạm bí mật kinh doanh, cản trở động lực nghiên cứu và phát triển công nghệ.
但若缺乏第三方审计制度,任何关于算法公平的承诺都将流于空谈。
Dàn ruò quēfá dì-sān fāng shěnjì zhìdù, rènhé guānyú suànfǎ gōngpíng de chéngnuò dōu jiāng liúyú kōngtán.
Thế nhưng nếu thiếu đi cơ chế kiểm toán của bên thứ ba, mọi cam kết về sự công bằng của thuật toán sẽ chỉ là lời nói suông.
建立具有公信力的审计标准并在保护知识产权间取得平衡,具有现实可行性。
Jiànlì jùyǒu gōngxìnlì de shěnjì biāozhǔn bìng zài bǎohù zhīshi chǎnquán jiān qǔdé pínghéng, jùyǒu xiànshí kěxíngxìng.
Việc xây dựng tiêu chuẩn kiểm toán có uy tín và đạt được sự cân bằng trong việc bảo vệ sở hữu trí tuệ là hoàn toàn khả thi trên thực tế.
归根结底,科技透明度是现代数字社会实现公平善治与法治正义的基石。
Guīgēnjiédǐ, kējì tòumíngdù shì xiàndài shùzì shèhuì shíxiàn gōngpíng shànzhì yǔ fǎzhì zhèngyì de jīshí.
Xét đến cùng, sự minh bạch công nghệ chính là nền tảng để xã hội số hiện đại đạt được nền quản trị công bằng và công lý pháp quyền.
cảm nhận; nhận thấy; trở nên nhận thức
“他性格敏锐,很快就察觉到了气氛的变化。”
tầng trệt; tầng một; mức thấp nhất; tầng lớp thấp nhất (của xã hội, v.v.)
“大楼的底层设有便利店与咖啡馆,专供员工休憩。”
hình thành ý tưởng; khái niệm
“这个项目的构想来自于一次偶然的讨论。”
phân biệt đối xử; sự phân biệt
“我们班的学员来自各地,大家一律平等,坚决反对任何形式的地域歧视。”
nhân tạo; do con người tạo ra; có nguyên nhân hoặc nguồn gốc từ con người
“这场火灾是人为造成的,警方正在调查相关责任人。”
trí tuệ nhân tạo (AI)
“人工智能技术的应用极大提升了在线教育的互动效率。”
xâm phạm; vi phạm
“任何企业都不得采取不正当竞争手段,侵害消费者的合法权益。”
xâm phạm; xâm lấn; vi phạm
“任何组织都不得侵犯公民的合法权益。”
chữ tín; sự tín nhiệm; tín dụng
“在商业合作中,良好的信用是获得长期成功的关键。”
thành kiến; thiên kiến
“我们不应该对来自不同文化背景的人抱有偏见。”
quyết định chiến lược; ra quyết sách; quyết định chính sách
“领导团队经过反复讨论,作出了重大的战略决策。”
chính thức ra mắt (chính sách, chương trình,...); xuất hiện trên sân khấu; xuất hiện trước công chúng
“政府最近出台了一系列新的经济政策。”
Theo đoạn văn, nguyên nhân chính dẫn đến định kiến thuật toán đối với nhóm yếu thế là gì?
Vì sao sự phân biệt đối xử của thuật toán lại khó giải quyết hơn sự phân biệt đối xử truyền thống?
Tác giả thể hiện quan điểm gì về việc bắt buộc kiểm toán thuật toán độc lập?