
Đọc hiểu: Xu hướng ứng dụng công nghệ mới
Đoạn văn phân tích quá trình một công nghệ mới được ứng dụng rộng rãi.
Giới thiệu
Bài đọc phân tích quá trình phổ cập công nghệ mới như thanh toán di động và trợ lý trí tuệ nhân tạo, bao gồm động lực thúc đẩy, rào cản thực tế và tác động xã hội.
Bài đọc
近年来,以无现金支付和人工智能助理为代表的新兴技术正迅速融入大众日常生活。
Jìnnián lái, yǐ wúxiànjīn zhīfù hé réngōng zhìnéng zhùlǐ wéi dàibiǎo de xīnxīng jìshù zhèng xùnsù róngrù dàzhòng rìcháng shēnghuó.
Những năm gần đây, các công nghệ mới nổi tiêu biểu như thanh toán không tiền mặt và trợ lý AI đang nhanh chóng hòa nhập vào đời sống hàng ngày của công chúng.
这种普及趋势背后的核心驱动力,首先在于人们对高效率和便捷体验的迫切追求。
Zhè zhǒng pǔjí qūshì bèihòu de héxīn qūdònglì, shǒuxiān zàiyú rénmen duì gāo xiàolǜ hé biànjié tǐyàn de pòqiè zhuīqiú.
Động lực cốt lõi đằng sau xu hướng phổ cập này trước hết nằm ở nhu cầu cấp thiết của con người đối với hiệu suất cao và trải nghiệm tiện lợi.
移动网络基础设施的持续完善以及算法的突破,为这些技术的落地奠定了坚实基础。
Yídòng wǎngluò jīchǔ shèshī de chíxù wánshàn yǐjí suànfǎ de tūpò, wèi zhèxiē jìshù de luòdì diàndìngle jiānshí jīchǔ.
Cơ sở hạ tầng mạng di động liên tục hoàn thiện cùng các đột phá về thuật toán đã đặt nền móng vững chắc cho việc ứng dụng thực tế các công nghệ này.
然而,任何一项颠覆性创新的推广过程都非一帆风顺,必然伴随着诸多现实阻碍。
Rán'ér, rènhé yí xiàng diānfùxìng chuàngxīn de tuīguǎng guòchéng dōu fēi yīfānfēngshùn, bìrán bànsuí zhe zhūduō xiànshí zǔ'ài.
Tuy nhiên, quá trình quảng bá bất kỳ sáng tạo mang tính đột phá nào cũng không thuận buồm xuôi gió mà tất yếu đi kèm nhiều rào cản thực tế.
其中,个人隐私泄露风险和网络安全漏洞,始终是公众最为担忧的焦点议题。
Qízhōng, gèrén yǐnsī xièlòu fēngxiǎn hé wǎngluò ānquán lòudòng, shǐzhōng shì gōngzhòng zuìwéi dānyōu de jiāodiǎn yìtí.
Trong đó, rủi ro rò rỉ quyền riêng tư cá nhân và lỗ hổng an ninh mạng luôn là chủ đề tiêu điểm mà công chúng lo ngại nhất.
与青年群体相比,部分老年人因受制于数字鸿沟,难以自如掌握复杂的智能操作。
Yǔ qīngnián qúntǐ xiāng bǐ, bùfèn lǎoniánrén yīn shòuzhì yú shùzì hónggōu, nányǐ zìrú zhǎngwò fùzá de zhìnéng cāozuò.
So với giới trẻ, một bộ phận người cao tuổi do chịu ảnh hưởng từ khoảng cách kỹ thuật số nên khó nắm bắt thành thạo các thao tác thông minh phức tạp.
尽管面临重重挑战,新兴技术的广泛渗透仍在深刻重塑着现代社会的运行模式。
Jǐnguǎn miànlín chóngchóng tiǎozhàn, xīnxīng jìshù de guǎngfàn shèntòu réng zài shēnkè chóngsù zhe xiàndài shèhuì de yùnxíng móshì.
Dù đối mặt muôn vàn thách thức, sự thâm nhập sâu rộng của công nghệ mới vẫn đang định hình lại sâu sắc mô thức vận hành của xã hội hiện đại.
商业交易流程因此被极大缩短,企业的运营成本显著降低,整体经济活力得以激发。
Shāngyè jiāoyì liúchéng yīncǐ bèi jídà suōduǎn, qǐyè de yùnyíng chéngběn xiǎnzhù jiàngdī, zhěngtǐ jīngjì huólì déyǐ jīfā.
Quy trình giao dịch thương mại nhờ đó được rút ngắn đáng kể, chi phí vận hành doanh nghiệp giảm rõ rệt, kích thích sức sống của toàn bộ nền kinh tế.
智能助理在医疗、教育等公共领域的辅助应用,也显著优化了社会资源的配置效率。
Zhìnéng zhùlǐ zài yīliáo, jiàoyù děng gōnggòng lǐngyù de fǔzhù yìngyòng, yě xiǎnzhù yōuhuàle shèhuì zīyuán de pèizhì xiàolǜ.
Ứng dụng hỗ trợ của trợ lý thông minh trong các lĩnh vực công cộng như y tế, giáo dục cũng tối ưu hóa rõ rệt hiệu quả phân bổ nguồn lực xã hội.
为了实现科技成果的普惠共享,政府必须加快建立健全相关的数据合规监管体系。
Wèile shíxiàn kējì chéngguǒ de pǔhuì gòngxiǎng, zhèngfǔ bìxū jiākuài jiànlì jiànquán xiāngguān de shùjù héguī jiānguǎn tǐxì.
Để thực hiện việc chia sẻ và phổ cập thành quả công nghệ, chính phủ phải đẩy nhanh việc thiết lập và hoàn thiện hệ thống giám sát tuân thủ dữ liệu liên quan.
研发机构亦需在算法设计上兼顾包容性,降低技术的使用门槛以消除社会壁垒。
Yánfā jīgòu yì xū zài suànfǎ shèjì shang jiāngù bāoróngxìng, jiàngdī jìshù de shǐyòng ménkǎn yǐ xiāochú shèhuì bìlěi.
Các cơ quan nghiên cứu phát triển cũng cần tính đến tính bao trùm trong thiết kế thuật toán, hạ thấp ngưỡng sử dụng công nghệ nhằm xóa bỏ rào cản xã hội.
只有兼顾创新突破与风险治理,新兴技术才能真正成为推动社会持续向善的持久动能。
Zhǐyǒu jiāngù chuàngxīn tūpò yǔ fēngxiǎn zhìlǐ, xīnxīng jìshù cáinéng zhēnzhèng chéngwéi tuīdòng shèhuì chíxù xiàngshàn de chíjiǔ dòngnéng.
Chỉ khi cân đối giữa đột phá đổi mới và quản trị rủi ro, công nghệ mới mới có thể thực sự trở thành động năng lâu dài thúc đẩy xã hội phát triển theo hướng tích cực.
tiện lợi và nhanh chóng
“移动支付让生活变得非常便捷。”
tha thứ; tha lỗi; thể hiện sự khoan dung
“好的文化应该包容不同的意见与生活习惯。”
đặt nền móng; xây dựng nền tảng
“扎实的专业基础为他日后的学术研究奠定了基石。”
kéo dài; bền bỉ; kiên trì
“只有技术创新才能保持企业持久的竞争力。”
khơi dậy; kích thích; (vật lý) kích thích
“老师善于激发学生自主学习的兴趣。”
lật đổ (tức là làm ngã); lật úp; (bóng) lật đổ (một chế độ, bằng âm mưu hoặc lật đổ)
“这项新技术颠覆了传统行业的发展模式。”
(về thị trường, ngành công nghiệp, bệnh truyền nhiễm, v.v.) đang lên; mới nổi; đang trên đà phát triển
“发展新兴产业有助于推动当地的经济增长。”
giải quyết đồng thời nhiều việc; cân bằng (sự nghiệp và gia đình, gia đình và giáo dục, v.v.)
“他在努力发展事业的同时,也尽量兼顾家庭生活。”
trí tuệ nhân tạo (AI)
“人工智能技术的应用极大提升了在线教育的互动效率。”
công chúng
“明星作为公众人物,应当注意自己的言行举止。”
vững chắc; chắc chắn; kiên cố
“王老师的基础汉语课程为学生打下了坚实的语言根基。”
lo lắng; quan ngại
“父母对孩子的健康总是十分担忧。”
Theo đoạn văn, yếu tố nào trực tiếp thúc đẩy công nghệ mới được ứng dụng vào thực tế đời sống?
Đâu là một trong những rào cản khi ứng dụng công nghệ mới được đề cập trong bài?
Tác giả đề xuất giải pháp gì để công nghệ mới mang lại lợi ích chung cho toàn xã hội?
