
Đọc hiểu: Báo cáo trang trọng
Đoạn trích phong cách báo cáo/văn bản trang trọng.
Giới thiệu
Đoạn báo cáo khảo sát mức độ hài lòng của nhân viên tại một doanh nghiệp. Nội dung nêu thực trạng, nguyên nhân và kiến nghị cải thiện.
Bài đọc
为了解员工对工作环境的满意程度,公司于今年六月开展了一次匿名调查。
Wèi liǎojiě yuángōng duì gōngzuò huánjìng de mǎnyì chéngdù, gōngsī yú jīnnián liù yuè kāizhǎn le yí cì nìmíng diàochá.
Để tìm hiểu mức độ hài lòng của nhân viên đối với môi trường làm việc, công ty đã tiến hành một cuộc khảo sát ẩn danh vào tháng sáu năm nay.
本次调查共发放问卷一千二百份,最终收回有效问卷一千零八十六份。
Běncì diàochá gòng fāfàng wènjuàn yìqiān èrbǎi fèn, zuìzhōng shōuhuí yǒuxiào wènjuàn yìqiān líng bāshíliù fèn.
Khảo sát này phát ra tổng cộng 1.200 bảng hỏi, cuối cùng thu về 1.086 bảng hỏi hợp lệ.
调查结果显示,七成以上员工认可公司的发展方向和团队合作氛围。
Diàochá jiéguǒ xiǎnshì, qī chéng yǐshàng yuángōng rènkě gōngsī de fāzhǎn fāngxiàng hé tuánduì hézuò fēnwéi.
Kết quả khảo sát cho thấy hơn 70% nhân viên công nhận định hướng phát triển và bầu không khí hợp tác nhóm của công ty.
尤其是新入职员工,普遍认为同事愿意提供帮助,适应过程较为顺利。
Yóuqí shì xīn rùzhí yuángōng, pǔbiàn rènwéi tóngshì yuànyì tígōng bāngzhù, shìyìng guòchéng jiàowéi shùnlì.
Đặc biệt, nhân viên mới vào làm nhìn chung cho rằng đồng nghiệp sẵn lòng giúp đỡ, quá trình thích nghi khá thuận lợi.
但是,关于晋升机会和收入分配的评价明显低于其他项目。
Dànshì, guānyú jìnshēng jīhuì hé shōurù fēnpèi de píngjià míngxiǎn dī yú qítā xiàngmù.
Tuy nhiên, đánh giá về cơ hội thăng tiến và phân phối thu nhập thấp hơn rõ rệt so với các hạng mục khác.
近四成员工表示,他们不了解晋升标准,也难以判断个人努力能否得到合理回报。
Jìn sì chéng yuángōng biǎoshì, tāmen bù liǎojiě jìnshēng biāozhǔn, yě nányǐ pànduàn gèrén nǔlì néngfǒu dédào hélǐ huíbào.
Gần 40% nhân viên cho biết họ không hiểu tiêu chuẩn thăng tiến, cũng khó phán đoán liệu nỗ lực cá nhân có nhận được sự đền đáp hợp lý hay không.
进一步分析发现,这一问题与部门之间信息传达不够一致有关。
Jìnyíbù fēnxī fāxiàn, zhè yí wèntí yǔ bùmén zhījiān xìnxī chuándá bú gòu yízhì yǒuguān.
Phân tích sâu hơn phát hiện vấn đề này liên quan đến việc truyền đạt thông tin giữa các bộ phận chưa đủ thống nhất.
有些主管会定期说明考核要求,有些主管却只在结果公布后作出解释。
Yǒuxiē zhǔguǎn huì dìngqī shuōmíng kǎohé yāoqiú, yǒuxiē zhǔguǎn què zhǐ zài jiéguǒ gōngbù hòu zuòchū jiěshì.
Một số cấp quản lý thường xuyên giải thích yêu cầu đánh giá, nhưng một số người chỉ giải thích sau khi kết quả được công bố.
虽然多数员工接受考核制度,但是他们希望获得更及时、更具体的反馈。
Suīrán duōshù yuángōng jiēshòu kǎohé zhìdù, dànshì tāmen xīwàng huòdé gèng jíshí, gèng jùtǐ de fǎnkuì.
Mặc dù đa số nhân viên chấp nhận chế độ đánh giá, họ vẫn mong nhận được phản hồi kịp thời và cụ thể hơn.
此外,部分员工反映工作任务不断增加,而现有人员和培训资源未能同步调整。
Cǐwài, bùfèn yuángōng fǎnyìng gōngzuò rènwu bùduàn zēngjiā, ér xiànyǒu rényuán hé péixùn zīyuán wèi néng tóngbù tiáozhěng.
Ngoài ra, một bộ phận nhân viên phản ánh nhiệm vụ công việc liên tục tăng lên, trong khi nhân sự và nguồn lực đào tạo hiện có chưa được điều chỉnh tương ứng.
这不仅影响工作效率,也使少数员工对长期发展产生担忧。
Zhè bùjǐn yǐngxiǎng gōngzuò xiàolǜ, yě shǐ shǎoshù yuángōng duì chángqī fāzhǎn chǎnshēng dānyōu.
Điều này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả công việc mà còn khiến một số ít nhân viên lo ngại về sự phát triển lâu dài.
因此,报告建议公司统一考核说明,并要求主管在考核过程中加强沟通。
Yīncǐ, bàogào jiànyì gōngsī tǒngyī kǎohé shuōmíng, bìng yāoqiú zhǔguǎn zài kǎohé guòchéng zhōng jiāqiáng gōutōng.
Vì vậy, báo cáo kiến nghị công ty thống nhất hướng dẫn đánh giá và yêu cầu cấp quản lý tăng cường giao tiếp trong quá trình đánh giá.
同时,公司应根据业务变化合理补充人员,完善培训安排,以稳定员工队伍。
Tóngshí, gōngsī yīng gēnjù yèwù biànhuà hélǐ bǔchōng rényuán, wánshàn péixùn ānpái, yǐ wěndìng yuángōng duìwǔ.
Đồng thời, công ty cần bổ sung nhân sự hợp lý theo biến động công việc, hoàn thiện việc bố trí đào tạo nhằm ổn định đội ngũ nhân viên.
thăng chức lên vị trí cao hơn
“他凭借出色的工作业绩获得了晋升。”
ẩn danh
“他在论坛上匿名发表了对公司管理层的意见。”
bảng câu hỏi; Lượng từ: 份 (fèn)
“我们在网上发布了一份关于课程满意度的问卷。”
gửi thông tin phản hồi; phản hồi
“请大家把对这套新课程的意见及时反馈给王老师。”
đồng bộ; đồng bộ hóa; giữ nhịp với
“云端数据会自动同步,方便我们在不同设备上查阅。”
bầu không khí; không khí
“这家餐厅的装修风格营造出温馨的氛围。”
cuối cùng; sau cùng
“经过努力,他最终实现了自己的梦想。”
cung cấp; phát; cấp phát
“公司决定在春节前为每位员工发放年终奖金。”
đội nhóm
“一个优秀的团队需要成员之间紧密合作。”
lo lắng; quan ngại
“父母对孩子的健康总是十分担忧。”
có liên quan đến; liên quan đến; có quan hệ đến
“这个问题与我们正在讨论的计划有关。”
có hay không; có thể hay không; có khả thi không?
“这个项目能否成功,关键在于团队的执行力。”
Vấn đề nào nhận được đánh giá thấp hơn rõ rệt so với các hạng mục khác?
Nguyên nhân chính khiến nhân viên không hiểu rõ tiêu chuẩn thăng tiến là gì?
Báo cáo kiến nghị công ty thực hiện biện pháp nào?
