
Đọc hiểu: Giao tiếp với các bên liên quan
Đoạn văn phân tích cách một tổ chức duy trì giao tiếp hiệu quả với nhiều bên liên quan.
Giới thiệu
Bài đọc dưới đây phân tích chiến lược truyền thông đa phương của một doanh nghiệp trong tình huống nhạy cảm nhằm duy trì sự minh bạch và khôi phục niềm tin từ các bên liên quan.
Bài đọc
当企业面临重大舆情或业务调整等敏感时刻,如何与各利益相关者沟通至关重要。
Dāng qǐyè miànlín zhòngdà yúqíng huò yèwù tiáozhěng děng mǐngǎn shíkè, rúhé yǔ gè lìyì xiāngguānzhě gōutōng zhìguān zhòngyào.
Khi doanh nghiệp đối mặt với thời điểm nhạy cảm như khủng hoảng truyền thông hay điều chỉnh kinh doanh, việc giao tiếp với các bên liên quan là vô cùng quan trọng.
股东、员工以及客户对事件的关注焦点各异,这要求管理层制定精准的沟通策略。
Gǔdōng, yuángōng yǐjí kèhù duì shìjiàn de guānzhù jiāodiǎn gè yì, zhè yāoqiú guǎnlǐcéng zhìdìng jīngzhǔn de gōutōng cèlüè.
Mối quan tâm của cổ đông, nhân viên và khách hàng đối với sự cố là khác nhau, đòi hỏi ban quản lý phải đưa ra chiến lược giao tiếp chính xác.
针对股东,企业必须第一时间通报财务状况及潜在风险,确保信息的绝对透明。
Zhēnduì gǔdōng, qǐyè bìxū dì-yī shíjiān tōngbào cáiwù zhuàngkuàng jí qiánzài fēngxiǎn, quèbǎo xìnxī de juéduì tòumíng.
Đối với cổ đông, doanh nghiệp phải thông báo tình hình tài chính và rủi ro tiềm ẩn ngay lập tức, đảm bảo tính minh bạch tuyệt đối của thông tin.
清晰的数据披露和长期战略规划,能够有效缓解资本市场对企业前景的忧虑。
Qīngxī de shùjù pīlù hé chángqī zhànlüè guīhuà, nénggòu yǒuxiào huǎnjiě zīběn shìchǎng duì qǐyè qiánjǐng de yōulǜ.
Việc công bố dữ liệu rõ ràng và quy hoạch chiến lược dài hạn có thể giải tỏa hiệu quả những lo ngại của thị trường vốn về triển vọng của doanh nghiệp.
而面向内部员工,建立双向反馈机制是稳固团队士气与保持组织凝聚力的关键。
Ér miànxiàng nèibù yuángōng, jiànlì shuāngxiàng fǎnkuì jīzhì shì wěngù tuánduì shìqì yǔ bǎochí zǔzhī níngjùlì de guānjiàn.
Trái lại, đối với nhân viên nội bộ, việc thiết lập cơ chế phản hồi hai chiều là chìa khóa để củng cố sĩ khí và duy trì sức gắn kết tổ chức.
管理层若能如实说明裁员或薪酬调整的具体缘由,便能极大减少内部的猜疑与恐慌。
Guǎnlǐcéng ruò néng rúshí shuōmíng cáiyuán huò xīnchóu tiáozhěng de jùtǐ yuányóu, biàn néng jídà jiǎnshǎo nèibù de cāiyí yǔ kǒnghuāng.
Nếu ban quản lý giải thích trung thực lý do cụ thể của việc cắt giảm nhân sự hay điều chỉnh lương thưởng, họ có thể giảm thiểu sự nghi ngờ và hoang mang trong nội bộ.
对外部客户而言,他们最关心的是服务质量的稳定性和自身利益是否受到侵害。
Duì wàibù kèhù ér yán, tāmen zuì guānxīn de shì fúwù zhìliàng de wěndìngxìng hé zìshēn lìyì shìfǒu shòudào qīnhài.
Đối với khách hàng bên ngoài, điều họ quan tâm nhất là sự ổn định của chất lượng dịch vụ và quyền lợi của bản thân có bị xâm phạm hay không.
此时,积极主动的公关声明与合情合理的补偿方案,能迅速重塑品牌公信力。
Cǐshí, jījí zhǔdòng de gōngguān shēngmíng yǔ héqíng-hélǐ de bǔcháng fāng'àn, néng xùnsù chóngsù pǐnpái gōngxìnlì.
Lúc này, một tuyên bố đối ngoại chủ động cùng phương án bồi thường hợp lý có thể nhanh chóng tái thiết lập uy tín thương hiệu.
避重就轻或推卸责任的应答方式,不仅无法平息争议,反倒可能引发更严峻的公关危机。
Bìzhòng-jiùqīng huò tuīxiè zérèn de yìngdá fāngshì, bùjǐn wúfǎ píngxī zhēngyì, fǎndào kěnéng yǐnfā gèng yánjùn de gōngguān wēijī.
Cách phản ứng tránh né việc nặng chọn việc nhẹ hoặc đùn đẩy trách nhiệm không những không xoa dịu tranh cãi mà ngược lại có thể gây ra khủng hoảng truyền thông nghiêm trọng hơn.
跨部门的协同合作同样不可或缺,各团队需保持对外输出口径的高度一致。
Kuà-bùmén de xiétóng hézuò tóngyàng bùkě huòquē, gè tuánduì xū bǎochí duìwài shūchū kǒujìng de gāodù yīzhì.
Sự phối hợp giữa các phòng ban cũng không thể thiếu, các đội ngũ cần duy trì sự thống nhất cao độ về thông điệp phát ngôn ra bên ngoài.
只有将真诚态度与具体行动结合起来,才能在动荡时期维系组织的声誉。
Zhǐyǒu jiāng zhēnchéng tàidù yǔ jùtǐ xíngdòng jiéhé qǐlái, cái néng zài dòngdàng shíqī wéixì zǔzhī de shēngyù.
Chỉ khi kết hợp thái độ chân thành với hành động cụ thể, doanh nghiệp mới có thể duy trì danh tiếng tổ chức trong thời kỳ biến động.
从长远来看,一次成功的危机沟通不仅能渡过难关,更能固化利益相关者的信任。
Cóng chángyuǎn lái kàn, yī cì chénggōng de wēijī gōutōng bùjǐn néng dùguò nánguān, gèng néng gùhuà lìyì xiāngguānzhě de xìnrèn.
Xét về lâu dài, một lần giao tiếp khủng hoảng thành công không chỉ giúp vượt qua khó khăn mà còn củng cố niềm tin vững chắc từ các bên liên quan.
xâm phạm; vi phạm
“任何企业都不得采取不正当竞争手段,侵害消费者的合法权益。”
lỗ khoan; cỡ nòng; đường kính; khẩu độ; (nghĩa bóng) lập trường (về một vấn đề); phiên bản (của sự kiện); tường thuật; câu chuyện; đường lối
“对外发布会前,团队必须统一口径以避免误解。”
tinh thần
“连续的胜利大大提振了全队的士气。”
danh tiếng; sự nổi tiếng
“诚信是企业维护良好声誉的基础。”
đúng sự thật; đúng thực tế
“填写入职信息时,所有员工都必须如实申报过往经历。”
(gió, v.v.) lắng xuống; dịu đi; dập tắt; hòa giải (tranh chấp, v.v.); trấn áp (nổi loạn, v.v.)
“经过多方协调与沟通,这场激烈的商业纠纷终于平息了。”
hoảng loạn; hoảng sợ; kinh hoàng
“面对突发情况,我们要保持冷静,不要恐慌。”
tiết lộ; công bố; làm cho công khai
“公司在年报中披露了最新的财务数据。”
rõ ràng; rõ rệt
“线上课程的画面和声音传输得非常清晰。”
ẩn giấu; tiềm ẩn; tiềm tàng
“我们必须提前评估项目的潜在风险。”
khó khăn; khủng hoảng
“经过全体员工的共同努力,公司终于渡过了这次经济难关。”
quan hệ công chúng
“公司正在招聘一名公关经理。”
Theo đoạn văn, ban quản lý cần làm gì để giải tỏa lo ngại của cổ đông?
Yếu tố nào giúp doanh nghiệp củng cố sĩ khí và niềm tin của nhân viên nội bộ?
Hành vi truyền thông nào có thể dẫn đến rủi ro bùng phát khủng hoảng nghiêm trọng hơn?
