
Đọc hiểu: Chiến thuật đàm phán hiệu quả
Đoạn văn phân tích các chiến thuật đàm phán được áp dụng thành công.
Giới thiệu
Bài đọc phân tích một thương vụ M&A thực tế, qua đó làm rõ chiến lược chuẩn bị, khả năng ứng biến linh hoạt và nghệ thuật thấu hiểu đối phương để đạt được kết quả đôi bên cùng có lợi.
Bài đọc
在一场涉及数亿美元的跨国并购案中,双方代表团在谈判初期陷入了前所未有的僵局。
Zài yī chǎng shèjí shù yì měiyuán de kuàguó bìnggòu àn zhōng, shuāngfāng dàibiǎotuán zài tánpàn chūqī xiànrù le qiánsuǒwèiyǒu de jiāngjú.
Trong một vụ M&A xuyên quốc gia trị giá hàng trăm triệu USD, đoàn đại biểu hai bên đã rơi vào bế tắc chưa từng có ở giai đoạn đầu đàm phán.
面对价格条款上的严重分歧,买方团队并没有盲目作出妥协,而是迅速启动了预先准备的应对方案。
Miànduì jiàgé tiáokuǎn shàng de yánzhòng fēnqí, mǎifāng tuánduì bìng méiyǒu mángmù zuòchū tuǒxié, ér shì xùnsù qǐdòng le yùxiān zhǔnbèi de yìngduì fāng'àn.
Đối mặt với sự bất đồng nghiêm trọng về các điều khoản giá cả, đội ngũ bên mua không mù quáng đưa ra nhượng bộ, mà nhanh chóng kích hoạt phương án ứng phó đã chuẩn bị từ trước.
谈判专家明白,单凭价格争执很难打破僵局,必须重新审视对方的核心利益与潜在诉求。
Tánpàn zhuānjiā míngbai, dān píng jiàgé zhēngzhí hěn nán dǎpò jiāngjú, bìxū chóngxīn shěnshì duìfāng de héxīn lìyì yǔ qiánzài sùqiú.
Các chuyên gia đàm phán hiểu rằng, chỉ dựa vào tranh chấp giá cả thì rất khó phá vỡ bế tắc, phải đánh giá lại lợi ích cốt lõi và yêu cầu tiềm ẩn của đối phương.
通过深入收集情报,买方发现卖方目前急需大量资金用于扩大海外新项目的市场份额。
Tōngguò shēnrù shōují qíngbào, mǎifāng fāxiàn màifāng mùqián jíxū dàliàng zījīn yòngyú kuòdà hǎiwài xīn xiàngmù de shìchǎng fèn'é.
Thông qua việc thu thập thông tin sâu rộng, bên mua phát hiện bên bán hiện đang rất cần nguồn vốn lớn để mở rộng thị phần cho dự án mới ở nước ngoài.
基于这一关键线索,买方灵活调整策略,提出了引入分期付款与技术共享相结合的新方案。
Jīyú zhè yī guānjiàn xiànsuǒ, mǎifāng línghuó tiáozhěng cèluè, tíchū le yǐnrù fēnqī fùkuǎn yǔ jìshù gòngxiǎng xiāng jiéhé de xīn fāng'àn.
Dựa vào manh mối quan trọng này, bên mua linh hoạt điều chỉnh chiến lược, đưa ra phương án mới kết hợp giữa thanh toán trả góp và chia sẻ công nghệ.
这一建议不仅能缓解卖方的流动资金压力,还能为其未来的技术升级提供有力的支持。
Zhè yī jiànyì bùjǐn néng huǎnjiě màifāng de liúdòng zījīn yālì, hái néng wèi qí wèi lái de jìshù shēngjí tígōng yǒulì de zhīchí.
Đề xuất này không chỉ giúp giải tỏa áp lực dòng tiền cho bên bán, mà còn cung cấp sự hỗ trợ đắc lực cho việc nâng cấp công nghệ của họ trong tương lai.
卖方谈判代表对此方案表现出浓厚兴趣,原本紧张的谈判氛围随之得到了显著改善。
Màifāng tánpàn dàibiǎo duì cǐ fāng'àn biǎoxiàn chū nónghòu xìngqù, yuánběn jǐnzhāng de tánpàn fēnwéi suí zhī dédào le xiǎnzhù gǎishàn.
Đại diện đàm phán bên bán tỏ ra rất quan tâm đến phương án này, bầu không khí đàm phán căng thẳng ban đầu nhờ đó đã được cải thiện rõ rệt.
在随后的多轮磋商中,双方围绕合同细则进行了冷静而务实的针对性谈判。
Zài suíhòu de duō lún cuōshāng zhōng, shuāngfāng wéirào hétóng xìzé jìnxíng le lěngjìng ér wùshí de zhēnduìxìng tánpàn.
Trong nhiều vòng thương thảo sau đó, hai bên đã tiến hành đàm phán có trọng tâm, bình tĩnh và thực tế xung quanh các điều khoản chi tiết của hợp đồng.
面对卖方提出的临时要求,买方代表临危不乱,恪守底线的同时展现出了高度的应变能力。
Miànduì màifāng tíchū de línshí yāoqiú, mǎifāng dàibiǎo línwēibùluàn, kèshǒu dǐxiàn de tóngshí zhǎnxiàn chū le gāodù de yìngbiàn nénglì.
Đối mặt với yêu cầu đột xuất do bên bán đưa ra, đại diện bên mua vẫn bình tĩnh, vừa tuân thủ nguyên tắc cốt lõi vừa thể hiện khả năng ứng biến cao.
经过连续数日的攻坚克难,双方最终达成了一致意见,成功签署了商业合作协议。
Jīngguò liánxù shù rì de gōngjiān kènán, shuāngfāng zuìzhōng dáchéng le yīzhì yìjiàn, chénggōng qiānshǔ le shāngyè hézuò xiéyì.
Trải qua nhiều ngày liên tục khắc phục khó khăn, hai bên cuối cùng đã đạt được thống nhất và ký kết thành công hợp đồng hợp tác thương mại.
该案例充分表明,充分的准备与灵活的随机应变是取得商业谈判胜利的重要保障。
Gāi ànlì chōngfèn biǎomíng, chōngfèn de zhǔnbèi yǔ línghuó de suíjīyìngbiàn shì qǔdé shāngyè tánpàn shènglì de zhòngyào bǎozhàng.
Trường hợp này chứng minh rõ rằng, sự chuẩn bị đầy đủ và khả năng ứng biến linh hoạt là bảo đảm quan trọng để giành chiến thắng trong đàm phán thương mại.
只有精准把握对方的真实意图,才能在错综复杂的博弈中开创双赢的有利局面。
Zhǐyǒu jīngzhǔn bǎwò duìfāng de zhēnshí yìtú, cái néng zài cuòzōngfùzá de bóyì zhōng kāichuàng shuāngyíng de yǒulì júmiàn.
Chỉ khi nắm bắt chính xác ý đồ thực sự của đối phương, mới có thể mở ra cục diện đôi bên cùng có lợi trong cuộc đấu trí phức tạp.
bế tắc; đình trệ
“双方通过积极沟通,终于打破了谈判的僵局。”
chưa từng có
“这次科技革命带来了前所未有的变化,深刻影响了人们的日常生活。”
xem xét kỹ
“面对危机,企业管理者必须重新审视发展战略。”
cần gấp; nhu cầu khẩn cấp
“偏远山区的乡村小学急需更多优秀的汉语志愿教师。”
thông tin; tình báo
“调查人员收集了重要的情报。”
dày; đậm (sương mù, mây,...); có hứng thú mạnh với
“他自幼对中国历史和古典文学有着浓厚的兴趣。”
ẩn giấu; tiềm ẩn; tiềm tàng
“我们必须提前评估项目的潜在风险。”
mù quáng; một cách mù quáng; thiếu hiểu biết
“投资理财切忌盲目跟风,必须做好全面的风险评估。”
ký (một thỏa thuận)
“双方代表在王老师的见证下签署了合作协议。”
xuyên quốc gia; đa quốc gia
“许多优秀的毕业生都渴望进入跨国企业工作。”
tranh chấp; không đồng ý; cãi nhau một cách ngoan cố
“他们因为方案的细节问题发生了激烈的争执。”
đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ
“完善的社会福利制度能有效保障公民的基本生活。”
Nguyên nhân chính khiến cuộc đàm phán rơi vào bế tắc ở giai đoạn đầu là gì?
Bên mua đã đưa ra giải pháp mới nào để giải quyết nhu cầu của bên bán?
Bài học quan trọng nhất rút ra từ thương vụ đàm phán thành công này là gì?
