
Đọc hiểu: Đánh giá rủi ro dự án
Đoạn văn phân tích quy trình đánh giá rủi ro trước khi triển khai một dự án lớn.
Giới thiệu
Bài đọc phân tích quy trình nhận diện, đánh giá và xây dựng cơ chế ứng phó rủi ro trước khi triển khai các dự án quy mô lớn.
Bài đọc
在大型项目正式立项之前,开展系统化的风险评估是保障投资回报的关键前提。
Zài dàxíng xiàngmù zhèngshì lìxiàng zhīqián, kāizhǎn xìtǒnghuà de fēngxiǎn pínggū shì bǎozhàng tóuzī huíbào de guānjiàn qiántí.
Trước khi một dự án lớn chính thức phê duyệt, triển khai đánh giá rủi ro mang tính hệ thống là tiền đề then chốt bảo đảm lợi nhuận đầu tư.
决策团队通常需要从政策法规、市场供需以及财务流动性等多重维度进行研判。
Juécè tuánduì tōngcháng xūyào cóng zhèngcè fǎguī, shìchǎng gōngxū yǐjí cáiwù liúdòngxìng děng duōchóng wéidù jìnxíng yánpàn.
Đội ngũ ra quyết định thường phải nghiên cứu phán đoán từ nhiều khía cạnh như chính sách pháp luật, cung cầu thị trường và tính thanh khoản tài chính.
其中,宏观政策的突然调整往往具有突发性,容易打破原有的商业测算逻辑。
Qízhōng, hóngguān zhèngcè de tūrán tiáozhěng wǎngwǎng jùyǒu tūfāxìng, róngyì dǎpò yuányǒu de shāngyè cèsuàn luójí.
Trong đó, sự điều chỉnh đột ngột của chính sách vĩ mô thường có tính bất ngờ, dễ phá vỡ logic tính toán thương mại ban đầu.
与此同时,技术层面的不可控因素也可能导致工程延期,进而大幅推高隐性成本。
Yǔ cǐ tóngshí, jìshù céngmiàn de bùkěkòng yīnsù yě kěnéng dǎozhì gōngchéng yánqī, jìn'ér dàfú tuīgāo yǐnxìng chéngběn.
Đồng thời, các nhân tố ngoài tầm kiểm soát ở cấp độ kỹ thuật cũng có thể khiến công trình chậm tiến độ, từ đó đẩy chi phí ẩn tăng cao.
为了规避潜在危机,量化分析工具在初审环节被赋予了极其重要的权重。
Wèile guībì qiánzài wēijī, liànghuà fēnxī gōngjù zài chūshěn huánjié bèi fùyǔ le jíqí zhòngyào de quánzhòng.
Nhằm né tránh nguy cơ tiềm tàng, các công cụ phân tích định lượng được trao tỷ trọng cực kỳ quan trọng ở khâu thẩm định sơ bộ.
评估人员通过构建压力测试模型,能够直观模拟极端市场环境下的现金流变动。
Pínggū rényuán tōngguò gòujiàn yālì cèshì móxíng, nénggòu zhíguān mónǐ jíduān shìchǎng huánjìng xià de xiànjīnliú biàndòng.
Nhân viên đánh giá thông qua việc xây dựng mô hình kiểm tra sức chịu tải có thể mô phỏng trực quan biến động dòng tiền dưới môi trường thị trường cực đoan.
虽然定量数据能提供科学依据,但行业资深专家的经验判断依然不可或缺。
Suīrán dìngliàng shùjù néng tígōng kēxué yījù, dàn hángyè zīshēn zhuānjiā de jīngyàn pànduàn yīrán bùkě huòquē.
Dù số liệu định lượng cung cấp căn cứ khoa học, nhưng phán đoán kinh nghiệm của các chuyên gia kỳ cựu trong ngành vẫn không thể thiếu.
二者的有机结合有助于消除信息盲区,防止因算法缺陷而得出片面结论。
Èrzhě de yǒujī jiéhé yǒuzhùyú xiāochú xìnxī mángqū, fángzhǐ yīn suànfǎ quēxiàn ér déchū piànmiàn jiélùn.
Sự kết hợp hữu cơ giữa cả hai giúp xóa bỏ điểm mù thông tin, ngăn ngừa việc đưa ra kết luận phiến diện do khiếm khuyết thuật toán.
在确立风险等级之后,制定具有针对性的分级防控预案便成为核心任务。
Zài quèlì fēngxiǎn děngjí zhīhòu, zhìdìng jùyǒu zhēnduìxìng de fēnjí fángkòng yù'àn biàn chéngwéi héxīn rènwù.
Sau khi xác lập cấp độ rủi ro, xây dựng phương án dự phòng kiểm soát phân cấp có tính mục tiêu trở thành nhiệm vụ cốt lõi.
企业通常会采取风险转移策略,例如利用商业保险或金融衍生品来对冲风险。
Qǐyè tōngcháng huì cǎiqǔ fēngxiǎn zhuǎnyí cèlüè, lìrú lìyòng shāngyè bǎoxiǎn huò jīnróng yǎnshēngpǐn lái duìchōng fēngxiǎn.
Doanh nghiệp thường áp dụng chiến lược chuyển giao rủi ro, ví dụ dùng bảo hiểm thương mại hoặc công cụ phái sinh tài chính để phòng ngừa bù trừ rủi ro.
针对不可转移的运营风险,则必须在内部建立起严密的应急响应机制。
Zhēnduì bùkě zhuǎnyí de yùnyíng fēngxiǎn, zé bìxū zài nèibù jiànlì qǐ yánmì de yìngjí xiǎngyìng jīzhì.
Đối với các rủi ro vận hành không thể chuyển giao, bắt buộc phải thiết lập cơ chế phản ứng khẩn cấp chặt chẽ trong nội bộ.
唯有保持全周期的动态监控,才能在激烈的市场竞争中将潜在损失降至最低。
Wéiyǒu bǎochí quán zhōuqī de dòngtài jiānkòng, cáinéng zài jīliè de shìchǎng jìngzhēng zhōng jiāng qiánzài sǔnshī jiàng zhì zuìdī.
Chỉ khi duy trì giám sát động xuyên suốt toàn bộ chu kỳ, mới có thể giảm thiểu tổn thất tiềm tàng xuống mức thấp nhất giữa cạnh tranh thị trường khốc liệt.
ẩn giấu; tiềm ẩn; tiềm tàng
“我们必须提前评估项目的潜在风险。”
mô phỏng; bắt chước; tương tự (thiết bị, trái ngược với kỹ thuật số)
“同学们在考前多次参加全真模拟考试,以适应节奏。”
giám sát
“实验室安装了先进的设备,以实时监控各项实验数据。”
và sau đó (điều tiếp theo)
“我们要先发现问题,进而解决问题。”
đồng thời; trong khi đó
“经济在快速发展,与此同时,环境保护问题也日益严峻。”
nghiêm ngặt; chặt chẽ (tổ chức, giám sát v.v.)
“警方制定了严密的安保方案,以确保峰会期间万无一失。”
đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ
“完善的社会福利制度能有效保障公民的基本生活。”
hưởng ứng; đáp lại
“许多市民积极响应政府号召,主动参与社区环保志愿活动。”
vĩ mô; thuộc về vĩ mô; toàn diện
“分析经济问题时,既要从宏观角度把握整体,也要关注细节。”
góp phần vào; thúc đẩy
“每天坚持适当的体育锻炼有助于提高身体免疫力。”
hữu cơ
“这家超市专门卖有机蔬菜。”
đo lường và tính toán
“财务部正在测算下个季度的运营成本。”
Theo đoạn văn, vai trò chính của mô hình kiểm tra sức chịu tải (stress test) là gì?
Tại sao cần kết hợp cả công cụ định lượng lẫn kinh nghiệm của chuyên gia?
Đối với các rủi ro vận hành không thể chuyển giao, doanh nghiệp cần xử lý thế nào?