
Đọc hiểu: Quá trình thay đổi tổ chức
Đoạn văn phân tích quá trình một tổ chức trải qua thay đổi lớn.
Giới thiệu
Bài đọc dưới đây phân tích quá trình tái cơ cấu và chuyển đổi số trong tổ chức, trình bày chi tiết những thách thức nội bộ cùng các chiến lược quản lý sự thay đổi mang tính hệ thống ở cấp độ cao cấp (HSK8).
Bài đọc
近年来,许多传统企业在面对市场竞争与技术革新的双重压力下,不得不启动数字化转型与组织重构。
Jìnnián lái, xǔduō chuántǒng qǐyè zài miànduì shìchǎng jìngzhēng yǔ jìshù géxīn de shuāngzhòng yālì xià, bùdébù qǐdòng shùzìhuà zhuǎnxíng yǔ zǔzhī chónggòu.
Những năm gần đây, nhiều doanh nghiệp truyền thống dưới áp lực kép của cạnh tranh thị trường và đổi mới công nghệ đã buộc phải khởi động chuyển đổi số và tái cơ cấu tổ chức.
这一深刻的变革过程并非一帆风顺,反而往往伴随着前所未有的剧烈阵痛与重重阻力。
Zhè yī shēnkè de biàngé guòchéng bìng fēi yī fān fēng shùn, fǎn'ér wǎngwǎng bànsuí zhe qián suǒ wèi yǒu de jùliè zhèntòng yǔ chóngchóng zǔlì.
Quá trình cải cách sâu sắc này không hề thuận buồm xuôi gió, ngược lại thường đi kèm với những cơn đau dữ dội và vô vàn lực cản chưa từng có.
变革初期最突出的挑战,源于部分员工对固有工作模式的依赖以及对未知风险的本能抗拒。
Biàngé chūqī zuì tūchū de tiǎozhàn, yuányú bùfen yuángōng duì gùyǒu gōngzuò móshì de yīlài yǐjí duì wèizhī fēngxiǎn de běnnéng kàngjù.
Thách thức nổi bật nhất trong giai đoạn đầu cải cách xuất phát từ sự phụ thuộc của một bộ phận nhân viên vào mô hình làm việc vốn có và sự phản kháng bản năng đối với các rủi ro chưa biết.
如果管理层缺乏有效的沟通机制,内部猜疑与焦虑情绪便会在短时间内迅速蔓延。
Rúguǒ guǎnlǐcéng quēfá yǒuxiào de gōutōng jīzhì, nèibù cāiyí yǔ jiāolǜ qíngxù biàn huì zài duǎn shíjiān nèi xùnsù mànyán.
Nếu cấp quản lý thiếu cơ chế giao tiếp hiệu quả, sự nghi ngờ và tâm lý lo âu nội bộ sẽ nhanh chóng lan rộng trong thời gian ngắn.
此外,新旧系统交替期间的业务混乱与效率下滑,更容易引发对变革必要性的质疑。
Cǐwài, xīn jiù xìtǒng jiāotì qījiān de yèwù hùnluàn yǔ xiàolǜ xiàhuá, gèng róngyì yǐnfā duì biàngé bìyàoxìng de zhìyí.
Ngoài ra, sự hỗn loạn trong kinh doanh và sụt giảm hiệu suất trong thời kỳ chuyển giao giữa hệ thống cũ và mới càng dễ gây ra những hoài nghi về tính cần thiết của cải cách.
面对上述困局,卓越的管理者应当采取科学且富有同理心的变革管理策略。
Miànduì shàngshù kùnjú, zhuóyuè de guǎnlǐzhě yīngdāng cǎiqǔ kēxué qiě fùyǒu tónglǐxīn de biàngé guǎnlǐ cèlüè.
Đối mặt với cục diện khó khăn trên, nhà quản lý xuất sắc cần áp dụng các chiến lược quản lý thay đổi khoa học và thấu cảm.
首先,领导层必须清晰地阐明变革的具体愿景,让全员理解战略调整的迫切性。
Shǒuxiān, lǐngdǎocéng bìxū qīngxī de chǎnmíng biàngé de jùtǐ yuànjǐng, ràng quányuán lǐjiě zhànlüè tiáozhěng de pòqièxìng.
Đầu tiên, ban lãnh đạo phải làm rõ tầm nhìn cụ thể của sự thay đổi, giúp toàn thể nhân viên hiểu được tính cấp thiết của việc điều chỉnh chiến lược.
其次,建立跨部门的专项协调小组,能够及时解决部门间的利益冲突与资源分配难题。
Qícì, jiànlì kuà bùmén de zhuānxiàng xiétiáo xiǎozǔ, nénggòu jíshí jiějué bùmén jiān de lìyì chōngtū yǔ zīyuán fēnpèi nántí.
Thứ hai, việc thành lập tổ điều phối chuyên trách liên phòng ban có thể kịp thời giải quyết xung đột lợi ích và bài toán phân bổ nguồn lực giữa các bộ phận.
持续且系统的针对性培训,则是帮助员工掌握新技术、适应新岗位的关键保障。
Chíxù qiě xìtǒng de zhēnduìxìng péixùn, zé shì bāngzhù yuángōng zhǎngwò xīn jìshù, shìyìng xīn gǎngwèi de guānjiàn bǎozhàng.
Việc đào tạo chuyên biệt liên tục và có hệ thống là bảo đảm then chốt giúp nhân viên nắm vững công nghệ mới và thích nghi với vị trí làm việc mới.
与此同时,组织应当重构激励机制,对积极投身变革并取得成效的团队给予表彰。
Yǔcǐtóngshí, zǔzhī yīngdāng chónggòu jīlì jīzhì, duì jījí tóushēn biàngé bìng qǔdé chéngxiào de tuánduì jǐyǔ biǎozhāng.
Đồng thời, tổ chức nên tái cấu trúc cơ chế khen thưởng, tuyên dương các đội ngũ tích cực tham gia đổi mới và đạt hiệu quả.
值得注意的是,组织变革并非一蹴而就的短期行为,而是一场长期的系统性工程。
Zhídé zhùyì de shì, zǔzhī biàngé bìng fēi yī cù ér jiù de duǎnqī xíngwéi, ér shì yī chǎng chángqī de xìtǒngxìng gōngchéng.
Đáng chú ý, thay đổi tổ chức không phải hành vi ngắn hạn đạt được ngay lập tức, mà là một công trình mang tính hệ thống lâu dài.
唯有保持战略定力,根据阶段性反馈动态调整实施路径,才能最终达成预期目标。
Wéiyǒu bǎochí zhànlüè dìnglì, gēnjù jiēduànxìng fǎnkuì dòngtài tiáozhěng shíshī lùjìng, cái néng zuìzhōng dáchéng yùqī mùbiāo.
Chỉ khi giữ vững bản lĩnh chiến lược và điều chỉnh linh hoạt lộ trình thực hiện dựa trên phản hồi theo từng giai đoạn mới có thể đạt được mục tiêu dự kiến ban đầu.
成功实现转型的企业不仅能重塑核心竞争力,更能在复杂多变的业务环境中立于不败之地。
Chénggōng shíxiàn zhuǎnxíng de qǐyè bùjǐn néng chóngsù héxīn jìngzhēnglì, gèng néng zài fùzá duōbiàn de yèwù huánjìng zhōng lì yú bù bài zhī dì.
Các doanh nghiệp chuyển đổi thành công không chỉ tái định hình được năng lực cạnh tranh cốt lõi mà còn đứng vững trong môi trường kinh doanh phức tạp và đầy biến động.
đã nói ở trên; đã đề cập ở trên
“请大家认真核对上述名单,如有遗漏请及时反馈。”
thay thế; luân phiên; lần lượt
“新旧技术的交替给传统行业带来了巨大的挑战。”
chưa từng có
“这次科技革命带来了前所未有的变化,深刻影响了人们的日常生活。”
dữ dội; mãnh liệt; mạnh
“医生建议他在伤口完全愈合前,避免进行剧烈运动。”
kháng cự; chống đối; phản đối
“面对数字化转型的必然趋势,企业不应盲目抗拒,而应主动适应。”
rõ ràng; rõ rệt
“线上课程的画面和声音传输得非常清晰。”
lo âu; lo lắng; bồn chồn
“面对即将到来的大考,他心里感到非常焦虑。”
trong vài năm qua
“近年来,该地区的经济发展迅速。”
cải biến; thay đổi
“科技的快速发展推动了教育模式的深刻变革。”
thật sự không phải
“成功并非偶然,而是长期坚持努力的结果。”
trải qua thay đổi căn bản; chuyển đổi; biến đổi; cập nhật (sang mẫu sản phẩm mới)
“这家传统制造企业正在向数字化方向转型。”
thuận buồm xuôi gió (thành ngữ); thuận lợi; trôi chảy
“创业之路充满坎坷,很难做到事事一帆风顺。”
Theo đoạn văn, đâu là nguyên nhân chính dẫn đến thách thức nổi bật nhất trong giai đoạn đầu cải cách?
Tổ điều phối chuyên trách liên phòng ban đóng vai trò gì trong chiến lược quản lý thay đổi?
Yếu tố cốt lõi nào giúp tổ chức đạt được mục tiêu cải cách dài hạn cuối cùng?
