
Đọc hiểu: Tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương và cấu trúc tiền tệ quốc tế
Đánh giá tác động của CBDC đối với hiệu quả thanh toán xuyên biên giới và chủ quyền tiền tệ.
Giới thiệu
Bài đọc HSK9 chủ đề Tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC) và cấu trúc tiền tệ quốc tế. Bài học cung cấp ngữ pháp cao cấp, từ vựng chuyên ngành tài chính-ngân hàng và bài tập đọc hiểu.
Bài đọc
小美日前参加了一场关于法定数字货币(CBDC)的学术研讨会。
Xiǎo Měi rìqián cānjiā le yì chǎng guānyú fǎdìng shùzì huòbì (CBDC) de xuéshù yántǎohuì.
Tiểu Mỹ vừa qua đã tham gia một buổi tọa đàm học thuật về tiền kỹ thuật số pháp định (CBDC).
会议重点探讨了央行数字货币在跨境银行间支付结算中的实验性应用。
Huìyì zhòngdiǎn tàntǎo le yāngháng shùzì huòbì zài kuàjìng yínhángjiān zhīfù jiésuàn zhōng de shíyànxìng yìngyòng.
Hội nghị tập trung thảo luận về các ứng dụng thử nghiệm của tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương trong thanh toán và quyết toán liên ngân hàng xuyên biên giới.
专家指出,传统跨境支付流程冗长且高度依赖中介机构。
Zhuānjiā zhǐchū, chuántǒng kuàjìng zhīfù liúchéng rǒngcháng qiě gāodù yīlài zhōngjiè jīgòu.
Các chuyên gia chỉ ra rằng quy trình thanh toán xuyên biên giới truyền thống rườm rà và phụ thuộc cao vào các tổ chức trung gian.
新型数字货币技术不仅能够提升结算效率,更在很大程度上降低了中介成本。
Xīnxíng shùzì huòbì jìshù bùjǐn nénggòu tíshēng jiésuàn xiàolǜ, gèng zài hěn dà chéngdù shàng jiàngdī le zhōngjiè chéngběn.
Công nghệ tiền kỹ thuật số kiểu mới không chỉ có thể nâng cao hiệu suất quyết toán, mà còn giảm thiểu ở mức độ rất lớn chi phí trung gian.
这种革新有助于重塑现有的国际支付格局,进而推动区域贸易顺畅发展。
Zhè zhǒng géxīn yǒu zhù yú chóngsù xiànyǒu de guójì zhīfù géjú, jìn'ér tuīdòng qūyù màoyì shùnchàng fāzhǎn.
Sự đổi mới này góp phần tái định hình cục diện thanh toán quốc tế hiện hành, từ đó thúc đẩy thương mại khu vực phát triển thuận lợi.
然而,各国数字货币系统的技术标准与监管框架存在显著差异。
Rán'ér, gè guó shùzì huòbì xìtǒng de jìshù biāozhǔn yǔ jiānguǎn kuàngjià cúnzài xiǎnzhù chāyì.
Tuy nhiên, tiêu chuẩn kỹ thuật và khung giám sát của hệ thống tiền kỹ thuật số giữa các quốc gia tồn tại sự khác biệt rõ rệt.
如果缺乏统一的协调机制,很可能引发国际支付体系的进一步碎片化。
Rúguǒ quēfá tǒngyī de xiétiáo jīzhì, hěn kěnéng yǐnfā guójì zhīfù tǐxì de jìnyíbù suìpiànhuà.
Nếu thiếu cơ chế điều phối thống nhất, rất có thể sẽ dẫn đến sự phân mảnh sâu sắc hơn nữa của hệ thống thanh toán quốc tế.
针对这一潜在风险,与会学者高小明补充了关于汇率政策影响的视角。
Zhēnduì zhè yì qiánzài fēngxiǎn, yùhuì xuézhě Gāo Xiǎomíng bǔchōng le guānyú huìlǜ zhèngcè yǐngxiǎng de shìjiǎo.
Nhắm vào rủi ro tiềm ẩn này, học giả tham dự Cao Tiểu Minh đã bổ sung góc nhìn về tác động đến chính sách tỷ giá.
他认为,CBDC的高频跨境流动可能加剧汇率波动,进而对央行政策制定构成挑战。
Tā rènwéi, CBDC de gāopín kuàjìng liúdòng kěnéng jiājù huìlǜ bōdòng, jìn'ér duì yāngháng zhèngcè zhìdìng gòuchéng tiǎozhàn.
Ông cho rằng sự lưu chuyển xuyên biên giới tần suất cao của CBDC có thể làm gia tăng biến động tỷ giá, từ đó tạo ra thách thức cho việc hoạch định chính sách của ngân hàng trung ương.
各国央行必须建立更严密的监管合作机制,以期防范跨国金融风险的传导。
Gè guó yāngháng bìxū jiànlì gèng yánmì de jiānguǎn hézuò jīzhì, yǐqī fángfàn kuàguó jīnróng fēngxiǎn de chuándǎo.
Ngân hàng trung ương các nước phải thiết lập cơ chế hợp tác giám sát chặt chẽ hơn nhằm phòng ngừa sự lây lan của rủi ro tài chính xuyên quốc gia.
此外,在制定汇率政策时,需要重新审视资本流动对本土经济的冲击。
Cǐwài, zài zhìdìng huìlǜ zhèngcè shí, xūyào chóngxīn shěnshì zīběn liúdòng duì běntǔ jīngjì de chōngjī.
Ngoài ra, khi hoạch định chính sách tỷ giá, cần xem xét lại tác động của dòng vốn đối với nền kinh tế nội địa.
最终,与会者达成共识,认为技术创新须与多边监管规则同步推进。
Zuìzhōng, yùhuìzhě dáchéng gòngshí, rènwéi jìshù chuàngxīn xū yǔ duōbiān jiānguǎn guīzé tóngbù tuījìn.
Cuối cùng, các đại biểu tham dự đã đạt được shự nhất trí, cho rằng đổi mới công nghệ phải được đẩy mạnh đồng bộ với các quy tắc giám sát đa phương.
nghiêm ngặt; chặt chẽ (tổ chức, giám sát v.v.)
“警方制定了严密的安保方案,以确保峰会期间万无一失。”
hệ thống; lượng từ: 个 (gè)
“王老师课程建立了完整科学的汉语语法教学体系。”
đồng bộ; đồng bộ hóa; giữ nhịp với
“云端数据会自动同步,方便我们在不同设备上查阅。”
dẫn đến; kích hoạt; khởi đầu
“这项关于教育改革的新政策引发了社会的广泛热议。”
góp phần vào; thúc đẩy
“每天坚持适当的体育锻炼有助于提高身体免疫力。”
trôi chảy và thông suốt; lưu loát
“经过几个月的练习,他的中文表达变得非常顺畅。”
giám sát; phụ trách; quản lý
“政府正在不断加强对在线教育平台的监管力度。”
và sau đó (điều tiếp theo)
“我们要先发现问题,进而解决问题。”
dài dòng; quá dài
“这篇报告内容冗长,缺乏具体的解决方案。”
làm gia tăng
“长期缺乏睡眠会加剧身体的疲劳感,影响工作效率。”
xem xét kỹ
“面对危机,企业管理者必须重新审视发展战略。”
hôm nọ; mấy ngày trước
“教育主管部门日前正式出台了有关语言培训的新规范。”
Theo đoạn văn, ưu điểm chính của công nghệ tiền kỹ thuật số mới đối với thanh toán xuyên biên giới là gì?
Cao Tiểu Minh đưa ra quan điểm nào về tác động của CBDC đối với chính sách tỷ giá?
Các đại biểu tại hội nghị đạt được đồng thuận nào về giải pháp quản lý rủi ro?