
Đọc hiểu: Bài viết chiêm nghiệm
Đoạn văn chiêm nghiệm sâu sắc về một chủ đề nhân sinh.
Giới thiệu
Bài đọc suy ngẫm về cách con người nhìn nhận thời gian, trưởng thành và thất bại. Trọng tâm không nằm ở việc tránh sai lầm, mà ở khả năng hiểu và chuyển hóa chúng.
Bài đọc
人往往在失去时间之后,才意识到时间并非无限。
Rén wǎngwǎng zài shīqù shíjiān zhīhòu, cái yìshí dào shíjiān bìngfēi wúxiàn.
Con người thường chỉ nhận ra thời gian không vô hạn sau khi đã để mất nó.
年轻时,我们把未来看成一条足以反复修改的道路。
Niánqīng shí, wǒmen bǎ wèilái kàn chéng yì tiáo zúyǐ fǎnfù xiūgǎi de dàolù.
Khi còn trẻ, ta xem tương lai như một con đường có thể sửa đổi hết lần này đến lần khác.
因此,许多选择被推迟,许多承诺也在等待中逐渐失去分量。
Yīncǐ, xǔduō xuǎnzé bèi tuīchí, xǔduō chéngnuò yě zài děngdài zhōng zhújiàn shīqù fènliàng.
Vì thế, nhiều lựa chọn bị trì hoãn, nhiều lời hứa cũng dần mất đi sức nặng trong lúc chờ đợi.
可是,成长并不只是年龄增加,而是开始承担选择的后果。
Kěshì, chéngzhǎng bìng bù zhǐshì niánlíng zēngjiā, ér shì kāishǐ chéngdān xuǎnzé de hòuguǒ.
Thế nhưng, trưởng thành không chỉ là tuổi tác tăng lên, mà là bắt đầu gánh chịu hậu quả của lựa chọn.
失败尤其能揭开愿望与能力之间那段不易察觉的距离。
Shībài yóuqí néng jiēkāi yuànwàng yǔ nénglì zhījiān nà duàn bù yì chájué de jùlí.
Thất bại đặc biệt có thể phơi bày khoảng cách khó nhận thấy giữa mong muốn và năng lực.
它使人受挫,却也迫使人重新检查原先坚信不疑的判断。
Tā shǐ rén shòucuò, què yě pòshǐ rén chóngxīn jiǎnchá yuánxiān jiānxìn bù yí de pànduàn.
Nó khiến con người nản lòng, nhưng cũng buộc họ kiểm tra lại những phán đoán từng tin chắc.
如果只把失败归咎于运气,经验便无法转化为判断力。
Rúguǒ zhǐ bǎ shībài guījiù yú yùnqì, jīngyàn biàn wúfǎ zhuǎnhuà wéi pànduànlì.
Nếu chỉ quy thất bại cho vận may, kinh nghiệm sẽ không thể chuyển hóa thành năng lực phán đoán.
相反,愿意承认局限的人,往往能从损失中保留真正有用的部分。
Xiāngfǎn, yuànyì chéngrèn júxiàn de rén, wǎngwǎng néng cóng sǔnshī zhōng bǎoliú zhēnzhèng yǒuyòng de bùfen.
Ngược lại, người sẵn lòng thừa nhận giới hạn thường có thể giữ lại phần thực sự hữu ích từ tổn thất.
这并不意味着人应当消极等待,而是要在有限条件下主动行动。
Zhè bìng bù yìwèizhe rén yīngdāng xiāojí děngdài, ér shì yào zài yǒuxiàn tiáojiàn xià zhǔdòng xíngdòng.
Điều đó không có nghĩa con người nên tiêu cực chờ đợi, mà phải chủ động hành động trong điều kiện hữu hạn.
真正珍惜时间,不是把每一分钟都塞满,而是减少无意义的犹豫。
Zhēnzhèng zhēnxī shíjiān, bú shì bǎ měi yì fēnzhōng dōu sāimǎn, ér shì jiǎnshǎo wú yìyì de yóuyù.
Thật sự trân trọng thời gian không phải lấp đầy từng phút, mà là giảm những do dự vô nghĩa.
当人能够接受某些机会不会重来,行动反而会变得更加清醒。
Dāng rén nénggòu jiēshòu mǒuxiē jīhuì bú huì chónglái, xíngdòng fǎn'ér huì biàn de gèngjiā qīngxǐng.
Khi có thể chấp nhận một số cơ hội sẽ không trở lại, con người lại hành động tỉnh táo hơn.
所谓成熟,或许就是带着遗憾继续前行,却不再把遗憾当作借口。
Suǒwèi chéngshú, huòxǔ jiùshì dàizhe yíhàn jìxù qiánxíng, què bú zài bǎ yíhàn dàngzuò jièkǒu.
Trưởng thành có lẽ là tiếp tục tiến bước cùng tiếc nuối, nhưng không còn lấy tiếc nuối làm cái cớ.
cái gọi là; điều được gọi là
“所谓成功,并不只是赚到很多钱,更重要的是找到真正让自己有意义的事情去做。”
viện cớ; lời bào chữa; cớ
“你不要总是找借口迟到。”
tin tưởng vững chắc; không chút nghi ngờ
“我们坚信通过持续练习,每位学员都能通过高级考试。”
giới hạn; hạn chế; ràng buộc cái gì trong phạm vi nhất định
“我们不能把自己的眼光局限在眼前的利益上。”
buộc phải; ép buộc
“突如其来的暴雨迫使我们推迟了原定的户外考察计划。”
trọng lượng; sức nặng; tầm quan trọng
“这份报告在行业内很有分量。”
cảm nhận; nhận thấy; trở nên nhận thức
“他性格敏锐,很快就察觉到了气氛的变化。”
thật sự không phải
“成功并非偶然,而是长期坚持努力的结果。”
hối tiếc; tiếc nuối; lấy làm tiếc rằng
“他因为生病没能参加比赛,感到非常遗憾。”
không còn; không nữa
“经过这次教训,他决定不再犯同样的错误。”
coi như
“她把学习外语当作一种乐趣,每天坚持练习。”
hứa; hứa làm gì đó; cam kết
“公司承诺为员工提供更多培训。”
Theo bài đọc, trưởng thành chủ yếu được hiểu là gì?
Tác giả cho rằng thất bại có thể đem lại giá trị gì?
Theo quan điểm của tác giả, trân trọng thời gian thực sự là gì?
