
Đọc hiểu: Đạo đức trong thời đại công nghệ
Đoạn văn bàn về những câu hỏi đạo đức mới nảy sinh từ công nghệ hiện đại.
Giới thiệu
Bài đọc bàn về thách thức đạo đức mới nảy sinh từ trí tuệ nhân tạo và việc thu thập dữ liệu cá nhân trong kỷ nguyên số.
Bài đọc
随着人工智能技术的飞速演进,算法模型已深度介入人类社会的价值判断系统。
Suízhe réngōng zhìnéng jìshù de fēisù yǎnjìn, suànfǎ móxíng yǐ shēndù jièrù rénlèi shèhuì de jiàzhí pànduàn xìtǒng.
Cùng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ AI, mô hình thuật toán đã can thiệp sâu vào hệ thống phán đoán giá trị của xã hội loài người.
从医疗诊断决策到信贷风险评估,自动化系统极大提升了资源配置的边际效率。
Cóng yīliáo zhěnduàn juécè dào xìndài fēngxiǎn pínggū, zìdònghuà xìtǒng jídà tíshēng le zīyuán pèizhì de biānjì xiàolǜ.
Từ quyết định chẩn đoán y tế đến đánh giá rủi ro tín dụng, hệ thống tự động đã nâng cao đáng kể hiệu quả biên của phân bổ nguồn lực.
然而,算法黑箱内部所潜藏的隐性偏见,屡屡在现实中引发公平性质疑。
Rán'ér, suànfǎ hēixiāng nèibù suǒ qiáncáng de yǐnxìng piānjiàn, lǚlǚ zài xiànshí zhōng yǐnfā gōngpíng xìng zhìyí.
Tuy nhiên, định kiến tiềm ẩn trong 'hộp đen thuật toán' thường xuyên dấy lên nghi vấn về tính công bằng trong thực tế.
训练数据并非客观中立,它往往无意识地固化了历史进程中沉淀的社会歧视。
Xùnliàn shùjù bìng fēi kèguān zhōnglì, tā wǎngwǎng wúyìshí de gùhuà le lìshǐ jìnchéng zhōng chéndiàn de shèhuì qíshì.
Dữ liệu huấn luyện không hề khách quan trung lập, nó thường vô thức củng cố những định kiến xã hội tích tụ trong tiến trình lịch sử.
更令人忧虑的是,用户个人隐私数据正在沦为科技巨头商业变现的廉价原材料。
Gèng lìng rén yōulǜ de shì, yònghù gèrén yǐnsī shùjù zhèngzài lúnwèi kējì jùtóu shāngyè biànxiàn de liánjià yuáncáiliào.
Đáng lo ngại hơn, dữ liệu riêng tư của người dùng đang trở thành nguồn nguyên liệu giá rẻ phục vụ thương mại hóa cho các tập đoàn công nghệ.
无处不在的数据抓取行为,实质上悄然侵蚀了公众对于知情同意的界定范畴。
Wúchù bùzài de shùjù zhuāqǔ xíngwéi, shízhì shàng qiǎorán qīnshí le gōngzhòng duìyú zhīqíng tóngyì de jièdìng fànchóu.
Hành vi thu thập dữ liệu khắp nơi về bản chất đang âm thầm xói mòn ranh giới của quyền được thông báo và đồng ý.
一旦个人肖像与消费习惯被全方位数字化,个体的自由意志便面临被操控的风险。
Yídàn gèrén xiàoxiàng yǔ xiāofèi xíguàn bèi quánfāngwèi shùzìhuà, gètǐ de zìyóu yìzhì biàn miànlín bèi cāokòng de fēngxiǎn.
Một khi chân dung và thói quen tiêu dùng bị số hóa toàn diện, ý chí tự do của cá nhân sẽ đối mặt nguy cơ bị thao túng.
在自动驾驶的伦理困境中,生死权衡的算法设定更暴露了功利主义与道义论的冲突。
Zài zìdòng jiàshǐ de lúnlǐ kùnjìng zhōng, shēngsǐ quánhéng de suànfǎ shèdìng gèng bàolù le gōnglì zhǔyì yǔ dàoyì lùn de chōngtū.
Trong thế tiến thoái lưỡng nan của xe tự lái, việc thiết lập thuật toán cân nhắc sinh tử phơi bày xung đột giữa thuyết vị lợi và nghĩa vụ luận.
面对复杂的多维道德博弈,单纯依靠技术代码显然无法给出无可挑剔的终极答案。
Miànduì fùzá de duōwéi dàodé bóyì, dānchún yīkào jìshù dàimǎ xiǎnrán wúfǎ gěichū wúkětiāotì de zhōngjí dá'àn.
Đối mặt cuộc đối đầu đạo đức đa chiều phức tạp, chỉ dựa vào mã lệnh kỹ thuật rõ ràng không thể đưa ra đáp án tối hậu hoàn hảo.
现有法律法规往往滞后于技术突破,难以精确规制层出不穷的技术滥用现象。
Xiànyǒu fǎlǜ fǎguī wǎngwǎng zhìhòu yú jìshù tūpò, nányǐ jīngquè guīzhì céngchūbùqióng de jìshù lànyòng xiànxiàng.
Hệ thống pháp luật hiện hành thường chậm hơn đột phá công nghệ, khó điều chỉnh chính xác hiện tượng lạm dụng kỹ thuật liên tục nảy sinh.
因此,科技向善不能只沦为商业修辞,亟需建立具有强制力的全周期伦理审查机制。
Yīncǐ, kējì xiàng shàn bùnéng zhǐ lúnwèi shāngyè xiūcí, jíxū jiànlì jùyǒu qiángzhìlì de quánzhōuqī lúnlǐ shěnchá jīzhì.
Do đó, 'công nghệ hướng thiện' không thể chỉ là khẩu hiệu, mà cấp thiết phải xây dựng cơ chế thẩm định đạo đức toàn chu kỳ mang tính cưỡng chế.
跨学科的深度对话与制度约束,或许才是确保技术服务于人类文明根本利益的底线。
Kuàxuékē de shēndù duìhuà yǔ zhìdù yuēshù, huòxǔ cái shì quèbǎo jìshù fúwù yú rénlèi wénmíng gēnběn lìyì de dǐxiàn.
Đối thoại liên ngành sâu rộng cùng ràng buộc thể chế có lẽ mới là lằn ranh đảm bảo công nghệ phục vụ lợi ích căn bản của văn minh nhân loại.
trung lập; tính trung lập
“在处理这两家公司的纠纷时,我们必须保持中立。”
tín dụng; tiền vay
“银行批准了我的信贷额度,我可以买车了。”
nguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm
“近期原材料价格上涨,导致工厂的生产成本大幅增加。”
dẫn đến; kích hoạt; khởi đầu
“这项关于教育改革的新政策引发了社会的广泛热议。”
lo âu; sự lo lắng (về)
“专家对当前环境污染的加剧表示了深切的忧虑。”
bị tụt hậu
“现行的管理制度明显滞后于企业的发展速度。”
chân dung (tranh, ảnh, v.v.); (theo nghĩa chung) sự thể hiện một người; chân dung
“博物馆里展出了一幅十八世纪著名画家所绘的皇帝肖像,吸引了大批参观者驻足欣赏。”
đặt câu hỏi; chất vấn (sự thật hoặc tính hợp lệ)
“专家对该实验结论的真实性提出了合理的质疑。”
ẩn, tiềm ẩn; lặn (gen)
“我们在做预算时,往往忽略了一些隐性成本。”
luân lý
“医学研究必须符合伦理道德。”
trí tuệ nhân tạo (AI)
“人工智能技术的应用极大提升了在线教育的互动效率。”
can thiệp; tham gia vào
“监管部门已经依法介入调查这起商业欺诈案件。”
Theo tác giả, nguyên nhân khiến hệ thống thuật toán xuất hiện thiên kiến bất công là gì?
Nguy cơ tiềm ẩn khi dữ liệu cá nhân bị số hóa toàn diện là gì?
Giải pháp căn bản nào được đề xuất để công nghệ phục vụ văn minh nhân loại?
