
Đọc hiểu: Giám sát y tế công cộng và ranh giới quyền riêng tư
Đoạn văn phân tích căng thẳng giữa nhu cầu thu thập dữ liệu sức khỏe cộng đồng để kiểm soát dịch bệnh và quyền bảo vệ thông tin cá nhân của công dân.
Giới thiệu
Bài đọc phân tích những tranh luận pháp lý và kỹ thuật xoay quanh đề xuất cho phép giám sát dữ liệu cá nhân trong tình trạng khẩn cấp y tế.
Bài đọc
疫情结束后,小美与高小明就一项旨在强化国家疾病监测的法律草案展开了深入探讨。
Yìqíng jiéshù hòu, Xiǎoměi yǔ Gāo Xiǎomíng jiù yī xiàng zhǐ zài qiánghuà guójiā jíbìng jiāncè de fǎlǜ cǎo'àn zhǎnkāi le shēnrù tàntǎo.
Sau đại dịch, Tiểu Mỹ và Cao Tiểu Minh đã thảo luận sâu sắc về một dự thảo luật nhằm tăng cường giám sát dịch bệnh quốc gia.
该草案拟允许疾控部门在突发公共卫生事件中,无需征得个人同意即可调取公众的轨迹数据。
Gāi cǎo'àn nǐ yǔnxǔ jíkòng bùmén zài tūfā gōnggòng wèishēng shìjiàn zhōng, wúxū zhēngdé gèrén tóngyì jíkě diàoqǔ gōngzhòng de guǐjì shùjù.
Dự thảo này dự kiến cho phép cơ quan kiểm soát dịch bệnh truy xuất dữ liệu di chuyển của công chúng mà không cần có sự đồng thuận cá nhân trong sự kiện y tế công cộng khẩn cấp.
对此争议的核心在于,公共健康利益与公民隐私权之间应当如何划定合法的平衡边界。
Duì cǐ zhēngyì de héxīn zàiyú, gōnggòng jiànkāng lìyì yǔ gōngmín yǐnsīquán zhījiān yīngdāng rúhé huàdìng héfǎ de pínghéng biānjiè.
Cốt lõi của tranh luận này nằm ở việc nên phân định ranh giới cân bằng hợp pháp giữa lợi ích sức khỏe cộng đồng và quyền riêng tư của công dân như thế nào.
小美倾向于公共卫生学视角,认为在遏制重大疫情蔓延的前提下,集体生存利益应置于首位。
Xiǎoměi qīngxiàng yú gōnggòng wèishēngxué shìjiǎo, rènwéi zài èzhì zhòngdà yìqíng mànyán de qiántí xià, jítǐ shēngcún lìyì yīng zhì yú shǒuwèi.
Tiểu Mỹ nghiêng về góc nhìn y tế công cộng, cho rằng dưới tiền đề ngăn chặn dịch bệnh nghiêm trọng lây lan, lợi ích sinh tồn tập thể phải được đặt lên hàng đầu.
及时掌握传染源的时空轨迹,是阻断病毒扩散链条最有效且不可替代的技术手段。
Jíshí zhǎngwò chuánrǎnyuán de shíkōng guǐjì, shì zǔduàn bìngdú kuòsàn liàntiáo zuì yǒuxiào qiě bùkě tìdài de jìshù shǒuduàn.
Nắm bắt kịp thời quỹ đạo không-thời gian của nguồn lây là biện pháp kỹ thuật hiệu quả nhất và không thể thay thế để chặt đứt chuỗi lây lan virus.
高小明则从宪法学角度指出,公共安全固然至关重要,然而隐私权属于不可被随意架空的基本权利。
Gāo Xiǎomíng zé cóng xiànfǎxué jiǎodù zhǐchū, gōnggòng ānquán gùrán zhìguān zhòngyào, rán'ér yǐnsīquán shǔyú bù kě bèi suíyì jiàkōng de jīběn quánlì.
Cao Tiểu Minh lại từ góc độ luật hiến pháp chỉ ra rằng, an toàn công cộng dẫu vô cùng quan trọng, tuy nhiên quyền riêng tư là quyền cơ bản không thể bị tùy tiện gạt bỏ.
应急权力一旦缺乏严格的司法监督与程序约束,势必导致公权力借防疫之名无序扩张并遭滥用。
Yìngjí quánlì yīdàn quēfá yángé de sīfǎ jiāndū yǔ chéngxù yuēshù, shìbì dǎozhì gōngquánlì jiè fángyì zhī míng wúxù kuòzhāng bìng zāo lànyòng.
Quyền lực khẩn cấp một khi thiếu sự giám sát tư pháp và ràng buộc quy trình nghiêm ngặt, ắt sẽ dẫn đến việc quyền lực công mượn danh phòng dịch mở rộng vô trật tự và bị lạm dụng.
针对双方的分歧,数据科学领域的专家提出了一种兼顾效率与合规的技术路径。
Zhēnduì shuāngfāng de fēnqí, shùjù kēxué lǐngyù de zhuānjiā tíchū le yī zhǒng jiāngù xiàolǜ yǔ héguī de jìshù lùjìng.
Nhằm giải quyết bất đồng giữa đôi bên, các chuyên gia lĩnh vực khoa học dữ liệu đã đề xuất một lộ trình kỹ thuật dung hòa giữa hiệu suất và tính tuân thủ pháp lý.
专家认为,通过多方安全计算与差分隐私等脱敏技术,无须获取个人明细也能实现宏观流调。
Zhuānjiā rènwéi, tōngguò duōfāng ānquán jìsuàn yǔ chàfēn yǐnsī děng tuōmǐn jìshù, wúxū huòqǔ gèrén míngxì yě néng shíxiàn hóngguān liúdiào.
Các chuyên gia cho rằng, thông qua các công nghệ ẩn danh như tính toán an toàn đa bên và quyền riêng tư vi sai, có thể thực hiện điều tra dịch tễ vĩ mô mà không cần thu thập chi tiết cá nhân.
这种去标识化数据在保障宏观疫情研判精度的同时,能最大限度降低个体隐私泄露的系统风险。
Zhè zhǒng qù biāozhì huà shùjù zài bǎozhàng hóngguān yìqíng yánpàn jīngdù de tóngshí, néng zuìdà xiàndù jiàngdī gètǐ yǐnsī xièlòu de xìtǒng fēngxiǎn.
Dữ liệu ẩn danh hóa này vừa đảm bảo độ chính xác trong phán đoán dịch tễ vĩ mô, vừa giảm thiểu tối đa rủi ro hệ thống về rò rỉ quyền riêng tư cá nhân.
王老师在总结时强调,危机之中的临时决策往往难以兼顾长远法治与社会信任。
Wáng Lǎoshī zài zǒngjié shí qiángdiào, wēijī zhī zhōng de línshí juécè wǎngwǎng nányǐ jiāngù chángyuǎn fǎzhì yǔ shèhuì xìnrèn.
Thầy Vương khi tổng kết đã nhấn mạnh rằng, các quyết sách tạm thời trong khủng hoảng thường khó dung hòa giữa nền pháp trị lâu dài và niềm tin xã hội.
制度设计的核心应当是在危机爆发前确立严谨的授权与退出机制,而非在危机中仓促立法。
Zhìdù shèjì de héxīn yīngdāng shì zài wēijī bàofā qián quèlì yánjǐn de shòuquán yǔ tuìchū jīzhì, ér fēi zài wēijī zhōng cāngcù lìfǎ.
Cốt lõi của thiết kế thể chế phải là xác lập cơ chế ủy quyền và thoái lui chặt chẽ trước khi khủng hoảng bùng phát, chứ không phải lập pháp vội vã trong khủng hoảng.
nghiêm ngặt; chặt chẽ; cẩn thận; (văn viết) có tổ chức; tỉ mỉ
“他对待学术研究一向严谨,每一个数据都要经过反复核实。”
tư pháp; (hệ thống thực thi) công lý
“深化司法改革旨在确保每一个案件都得到公平公正审理。”
ủy quyền
“未经总公司书面授权,任何机构不得转载此报告。”
không cần; không bắt buộc; không nhất thiết
“双方已有多年合作经验,对此无须多言。”
có mục đích là; được dự định để; nhằm để (làm gì đó)
“该项国际学术研讨会旨在促进各国学者在人工智能领域的深入交流。”
rò rỉ (thông tin); tiết lộ; cũng đọc là [xiè lòu]
“这家公司因为员工疏忽导致客户个人信息泄露。”
xảy ra đột ngột
“面对突发状况,我们要保持冷静。”
cực kỳ quan trọng; sống còn; mấu chốt
“良好的团队合作对于项目的成功起着至关重要的作用。”
sự hạn chế; giới hạn
“人的耐力是有限度的,长期过度劳累会严重损害健康。”
giải quyết đồng thời nhiều việc; cân bằng (sự nghiệp và gia đình, gia đình và giáo dục, v.v.)
“他在努力发展事业的同时,也尽量兼顾家庭生活。”
chắc chắn sẽ
“如果忽视基础知识的学习,势必会影响后续的提高。”
sự mở rộng; sự giãn nở; mở rộng (ví dụ: quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng)
“这家跨国企业计划今年向海外市场进一步扩张。”
Theo góc nhìn của Cao Tiểu Minh, nguy cơ lớn nhất khi trao quyền khẩn cấp mà thiếu kiểm soát là gì?
Lập trường khoa học dữ liệu đề xuất phương án nào để cân bằng giữa y tế công cộng và quyền riêng tư?
Thầy Vương đưa ra kết luận gì về việc xây dựng khung pháp lý đối phó khủng hoảng?
