
Đọc hiểu: Sức mạnh của ngôn từ
Đoạn văn bàn về sức mạnh của ngôn từ trong việc thay đổi nhận thức và cảm xúc con người.
Giới thiệu
Bài đọc HSK9 bàn về vai trò của ngôn từ trong việc định hình nhận thức, cảm xúc cá nhân và thúc đẩy sự thay đổi tư duy trong xã hội hiện đại.
Bài đọc
语言不仅是人类交流思想的工具,更是一种能够塑造认知与重塑情感的无形力量。
Yǔyán bùjǐn shì rénlèi jiāoliú sīxiǎng de gōngjù, gèng shì yī zhǒng nénggòu sùzào rènzhī yǔ chóngsù qínggǎn de wúxíng lìliàng.
Ngôn ngữ không chỉ là công cụ trao đổi tư tưởng của con người, mà còn là một sức mạnh vô hình có khả năng định hình nhận thức và tái tạo cảm xúc.
心理学研究表明,一句话或一篇文章往往能在无形中改变个体的思维模式与行为选择。
Xīnlǐxué yánjiū biǎomíng, yījù huà huò yī piān wénzhāng wǎngwǎng néng zài wúxíng zhōng gǎibiàn gètǐ de sīwéi móshì yǔ xíngwéi xuǎnzé.
Nghiên cứu tâm lý học chỉ ra rằng, một câu nói hay một bài viết thường có thể âm thầm thay đổi mô hình tư duy và lựa chọn hành vi của cá nhân.
积极而富于共情力的言辞,往往能够为陷于绝望困境中的人点燃希望,抚平内心的创伤。
Jījí ér fùyú gòngqínglì de yáncí, wǎngwǎng nénggòu wèi xiàn yú juéwàng kùnjìng zhōng de rén diǎnrán xīwàng, fǔpíng nèixīn de chuāngshāng.
Những lời nói tích cực và giàu sức thấu cảm thường có thể thắp sáng hy vọng cho người đang chìm trong cảnh tuyệt vọng, xoa dịu tổn thương nội tâm.
反之,缺乏克制与同理心的恶言劣语,则可能成为摧毁他人自信与安全感的隐形武器。
Fǎnzhī, quēfá kèzhì yǔ tónglǐxīn de èyán lièyǔ, zé kěnéng chéngwéi cuīhuǐ tārén zìxìn yǔ ānquángǎn de yǐnxíng wǔqì.
Ngược lại, những lời lẽ ác ý thiếu kiềm chế và đồng cảm có thể trở thành vũ khí vô hình phá hủy sự tự tin và cảm giác an toàn của người khác.
在社会舆论传播的语境中,文本的修辞与立论逻辑甚至能引发群体性的情绪共鸣与观念变革。
Zài shèhuì yúlùn chuánbō de yǔjìng zhōng, wénběn de xiūcí yǔ lìlùn luójí shènzhì néng yǐnfā qúntǐxìng de qíngxù gòngmíng yǔ guānniàn biàngé.
Trong ngữ cảnh truyền thông dư luận xã hội, tu từ và logic lập luận của văn bản thậm chí có thể kích hoạt sự cộng hưởng cảm xúc và cải cách quan niệm mang tính tập thể.
历史长河中无数名篇佳作,正是凭借其深刻的洞察力与感召力,推动了人类文明的进步。
Lìshǐ chánghé zhōng wúshù míngpiān jiāzuò, zhèng shì píngjiè qí shēnkè de dòngchálì yǔ gǎnzhàolì, tuīdòngle rénlèi wénmíng de jìnbù.
Vô số tác phẩm kiệt xuất trong dòng chảy lịch sử, chính nhờ vào sức quan sát sâu sắc và lực truyền cảm hứng, đã thúc đẩy sự tiến bộ của văn minh nhân loại.
认知神经科学指出,当人们阅读极具感染力的文字时,大脑中处理情感与共情的区域会被激活。
Rènzhī shénjīng kēxué zhǐchū, dāng rénmen yuèdú jí jù gǎnrǎnlì de wénzì shí, dànǎozhōng chǔlǐ qínggǎn yǔ gòngqíng de qūyù huì bèi jīhuó.
Khoa học thần kinh nhận thức chỉ ra rằng, khi con người đọc những dòng chữ giàu sức truyền cảm, vùng xử lý cảm xúc và thấu cảm trong não sẽ được kích hoạt.
这意味着语言所传递的并非简单的符号信息,而是能够直接引发生理与心理反应的心理暗示。
Zhè yìwèizhe yǔyán suǒ chuándì de bìng fēi jiǎndān de fúhào xìnxī, ér shì nénggòu zhíjiē yǐnfā shēnglǐ yǔ xīnlǐ fǎnyìng de xīnlǐ ànshì.
Điều này có nghĩa là những gì ngôn ngữ truyền tải không phải là thông tin ký hiệu đơn thuần, mà là sự ám thị tâm lý có thể trực tiếp gây ra phản ứng sinh lý và tâm lý.
无论是在日常的人际交往中,还是在公共领域的观点表达中,谨慎使用文字都显得至关重要。
Wúlùn shì zài rìcháng de rénjì jiāowǎng zhōng, háishì zài gōnggòng lǐngyù de guāndiǎn biǎodá zhōng, jǐnshèn shǐyòng wénzì dōu xiǎnde zhìguān zhòngyào.
Dù trong giao tiếp ứng xử hằng ngày hay trong việc bày tỏ quan điểm ở lĩnh vực công cộng, việc sử dụng từ ngữ cẩn trọng đều tỏ ra cực kỳ quan trọng.
一篇立意高远且情感真挚的文章,往往具有穿越时空界限、打动不同文化背景读者的力量。
Yī piān lìyì gāoyuǎn qiě qínggǎn zhēnzhì de wénzhāng, wǎngwǎng jùyǒu chuānyuè shíkōng jièxiàn, dǎdòng bùtóng wénhuà bèijǐng dúzhě de lìliàng.
Một bài viết có ý tưởng cao xa và cảm xúc chân thành thường mang sức mạnh vượt qua ranh giới thời gian, không gian, làm lay động độc giả từ nhiều nền văn hóa khác nhau.
正确认识并善用语言的力量,不仅有助于建构更加健康包容的社会沟通环境,更能提升个人的精神境界。
Zhèngquè rènshí bìng shànyòng yǔyán de lìliàng, bùjǐn yǒu zhù yú jiàngòu gèngjiā jiànkāng bāoróng de shèhuì gōutōng huánjìng, gèng néng tíshēng gèrén de jīngshén jìngjiè.
Nhận thức đúng đắn và sử dụng tốt sức mạnh của ngôn ngữ không chỉ giúp xây dựng môi trường giao tiếp xã hội lành mạnh, bao dung hơn mà còn nâng cao cảnh giới tinh thần của cá nhân.
因而,学会审慎地选择词汇与表达方式,是每一位现代公民在信息时代应当具备的核心素养。
Yīn'ér, xuéhuì shěnshèn de xuǎnzé cíhuì yǔ biǎodá fāngshì, shì měi yī wèi xiàndài gōngmín zài xìnxī shídài yīngdāng jùbèi de héxīn sùyǎng.
Vì vậy, học cách lựa chọn từ ngữ và phương thức biểu đạt một cách thận trọng là tố chất cốt lõi mà mỗi công dân hiện đại cần có trong kỷ nguyên thông tin.
dẫn đến; kích hoạt; khởi đầu
“这项关于教育改革的新政策引发了社会的广泛热议。”
người khác; ai đó khác
“在学术交流中,我们应当充分尊重他人的研究成果。”
tạo mẫu; đúc khuôn; (nghĩa bóng) tạo dựng (một nhân vật, một thị trường, một hình ảnh,...); (nghĩa bóng) (văn học) khắc họa (bằng lời)
“这部电影成功塑造了一位坚韧执着的英雄人物。”
phi vật thể; ảo; vô hình
“品牌价值是企业一种巨大的无形资产。”
vô hình trung; một cách vô hình
“频繁加班无形中增加了员工的身心负担。”
góp phần vào; thúc đẩy
“每天坚持适当的体育锻炼有助于提高身体免疫力。”
chân thành; sự chân thành
“他们之间真挚的友谊经受住了时间和风雨的考验。”
tu dưỡng cá nhân; thành tựu trong tự rèn luyện
“提升全民族的科学素养对科技创新至关重要。”
cực kỳ quan trọng; sống còn; mấu chốt
“良好的团队合作对于项目的成功起着至关重要的作用。”
dư luận
“该事件经媒体报道后,引发了强烈的社会舆论。”
lời nói; cách diễn đạt; điều người ta nói
“他在讲话中的言辞非常利落,给人留下了深刻的印象。”
vô hình
“长期加班带来的隐形压力,正在损害许多年轻人的健康。”
Theo khoa học thần kinh nhận thức, điều gì xảy ra khi con người đọc những dòng chữ giàu sức truyền cảm?
Tác giả chỉ ra ngôn ngữ truyền tải điều gì ngoài các thông tin ký hiệu đơn thuần?
Tố chất cốt lõi nào được nhắc đến dành cho mỗi công dân trong kỷ nguyên thông tin?
