
Đọc hiểu: Khoa học và giá trị nhân văn
Đoạn văn bàn về mối quan hệ giữa tiến bộ khoa học và giá trị nhân văn.
Giới thiệu
Bài đọc bàn về mối quan hệ nhị nguyên giữa tiến bộ khoa học công nghệ và giá trị nhân văn. Qua đó, tác giả phân tích tầm quan trọng của việc dung hòa công nghệ với đạo đức nhằm hướng tới sự phát triển bền vững của xã hội.
Bài đọc
纵观人类文明的发展历程,科技进步无疑是推动社会向前迈进的核心动力。
Zòngguān rénlèi wénmíng de fāzhǎn lìchéng, kējì jìnbù wúyí shì tuīdòng shèhuì xiàngqián màijìn de héxīn dònglì.
Nhìn lại lịch sử phát triển của văn minh nhân loại, tiến bộ khoa học kỹ thuật vô cùng chắc chắn là động lực cốt lõi thúc đẩy xã hội tiến lên phía trước.
从蒸汽机的发明到人工智能的兴起,技术革新不断重塑着人类的生产与生活方式。
Cóng zhēngqìjī de fāmíng dào réngōng zhìnéng de xīngqǐ, jìshù géxīn bùduàn chóngsù zhe rénlèi de shēngchǎn yǔ shēnghuó fāngshì.
Từ việc phát minh ra máy hơi nước đến sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo, đổi mới công nghệ liên tục tái thiết lập phương thức sản xuất và sinh hoạt của con người.
然而,在科技飞速发展的同时,人文价值的定位与体现也引发了学术界的广泛关注与深入探讨。
Rán'ér, zài kējì fēisù fāzhǎn de tóngshí, rénwén jiàzhí de dìngwèi yǔ tǐxiàn yě yǐnfā le xuéshùjiè de guǎngfàn guānzhù yǔ shēnrù tàntǎo.
Tuy nhiên, song hành với sự phát triển thần tốc của khoa học kỹ thuật, định vị và thể hiện của các giá trị nhân văn cũng khơi dậy sự quan tâm rộng rãi và thảo luận sâu sắc trong giới học thuật.
一方面,科技为解决饥饿、疾病以及环境恶化等全球性难题提供了强大的物质手段。
Yī fāngmiàn, kējì wèi jiějué jī'è, jíbìng yǐjí huánjìng èhuà děng quánqiúxìng nántí tígōng le qiángdà de wùzhì shǒuduàn.
Một mặt, khoa học công nghệ cung cấp phương tiện vật chất mạnh mẽ để giải quyết các vấn đề toàn cầu như nạn đói, dịch bệnh và suy thoái môi trường.
另一方面,若过度依赖技术理性,过度追求效率与数据,可能导致人文关怀的缺失。
Lìng yī fāngmiàn, ruò guòdù yīlài jìshù lǐxìng, guòdù zhuīqiú xiàolǜ yǔ shùjù, kěnéng dǎozhì rénwén guānhuái de quēshī.
Mặt khác, nếu quá ỷ lại vào lý tính kỹ thuật, quá truy cầu hiệu suất và dữ liệu, có thể dẫn đến sự thiếu hụt chăm sóc nhân văn.
伦理学学者指出,科技工具本身是中立的,但其应用的方向与目的取决于人类的价值选择。
Lúnlǐxué xuézhě zhǐchū, kējì gōngjù běnshēn shì zhōnglì de, dàn qí yìngyòng de fāngxiàng yǔ mùdì qǔjué yú rénlèi de jiàzhí xuǎnzé.
Các nhà nghiên cứu đạo đức học chỉ ra rằng công cụ công nghệ bản thân nó là trung lập, nhưng hướng đi và mục đích ứng dụng lại phụ thuộc vào lựa chọn giá trị của con người.
例如,基因编辑技术虽能治愈罕见疾病,若缺乏伦理约束,亦可能引发严重的社会公平危机。
Lìrú, jīyīn biānjí jìshù suī néng zhìyù hǎnjiàn jíbìng, ruò quēfá lúnlǐ yuēshù, yì kěnéng yǐnfā yánzhòng de shèhuì gōngpíng wēijī.
Ví dụ, kỹ thuật chỉnh sửa gen dù có thể chữa trị bệnh hiếm, nhưng nếu thiếu ràng buộc đạo đức, cũng có thể gây ra khủng hoảng nghiêm trọng về công bằng xã hội.
同样,算法推荐在提高信息获取效率的同时,也可能将用户困于“信息茧房”之中。
Tóngyàng, suànfǎ tuījiàn zài tígāo xìnxī huòqǔ xiàolǜ de tóngshí, yě kěnéng jiāng yònghù kùn yú “xìnxī jiǎnfáng” zhī zhōng.
Tương tự, thuật toán gợi ý trong khi nâng cao hiệu suất thu thập thông tin, cũng có thể giam cầm người dùng trong 'bong bóng thông tin'.
因此,如何在推动科技创新的过程中坚守人文底线,已成为当今时代的重要课题。
Yīncǐ, rúhé zài tuīdòng kējì chuàngxīn de guòchéng zhōng jiānshǒu rénwén dǐxiàn, yǐ chéngwéi dāngjīn shídài de zhòngyào kètí.
Do đó, làm thế nào để giữ vững ranh giới nhân văn trong quá trình thúc đẩy đổi mới công nghệ đã trở thành đề tài quan trọng của thời đại ngày nay.
构建健全的科技伦理审查机制,是确保科技向善发展的基础保障。
Gòujiàn jiànquán de kējì lúnlǐ shěnchá jīzhì, shì quèbǎo kējì xiàng shàn fāzhǎn de jīchǔ bǎozhàng.
Xây dựng cơ chế thẩm định đạo đức công nghệ hoàn chỉnh là bảo đảm nền tảng để chắc chắn công nghệ phát triển hướng thiện.
此外,跨学科的对话与合作有助于理清科技演进对人类精神世界的影响。
Cǐwài, kuà xuékē de duìhuà yǔ hézuò yǒu zhù yú lǐqīng kējì yǎnjìn duì rénlèi jīngshén shìjiè de yǐngxiǎng.
Ngoài ra, đối thoại và hợp tác liên ngành giúp làm rõ ảnh hưởng của sự tiến hóa công nghệ đối với thế giới tinh thần của con người.
只有将科学精神与人文精神深度融合,人类才能在享受技术红利的同时保持理智与尊严。
Zhǐyǒu jiāng kēxué jīngshén yǔ rénwén jīngshén shēndù rónghé, rénlèi cái néng zài xiǎngshòu jìshù hónglì de tóngshí bǎochí lǐzhì yǔ zūnyán.
Chỉ khi dung hòa sâu sắc giữa tinh thần khoa học và tinh thần nhân văn, con người mới có thể giữ vững lý trí và phẩm giá trong khi tận hưởng lợi ích công nghệ.
归根结底,科技发展的终极目标应当是促进人的全面发展与社会的长远福祉。
Guīgēnjiédǐ, kējì fāzhǎn de zhōngjí mùbiāo yīngdāng shì cùjìn rén de quánmiàn fāzhǎn yǔ shèhuì de chángyuǎn fúzhǐ.
Suy cho cùng, mục tiêu tối thượng của phát triển khoa học công nghệ phải là thúc đẩy sự phát triển toàn diện của con người và phúc lợi lâu dài của xã hội.
dẫn đến; kích hoạt; khởi đầu
“这项关于教育改革的新政策引发了社会的广泛热议。”
trung lập; tính trung lập
“在处理这两家公司的纠纷时,我们必须保持中立。”
nổi lên; phát sinh; nảy nở
“随着在线教育的兴起,越来越多的人选择远程学习中文。”
phẩm giá; tính thiêng liêng; danh dự
“每个人都拥有维护自身人格尊严的权利。”
đề xuất; khuyến nghị
“王老师向准备参加高级考试的学生推荐了几本优秀的参考书。”
góp phần vào; thúc đẩy
“每天坚持适当的体育锻炼有助于提高身体免疫力。”
chữa khỏi; phục hồi sức khỏe; nâng cao tinh thần; ấm lòng
“经过现代医学的系统治疗,这种罕见病完全可以治愈。”
khảo sát toàn diện; tổng quan
“纵观人类历史的发展,科技创新始终是推动社会进步的关键力量。”
nhân văn; công việc của con người; văn hóa
“王老师强调学习语言也要了解其背后的人文背景。”
luân lý
“医学研究必须符合伦理道德。”
trí tuệ nhân tạo (AI)
“人工智能技术的应用极大提升了在线教育的互动效率。”
quá trình
“回顾国家的发展历程,我们克服了无数困难。”
Theo bài đọc, bản chất của bản thân công cụ công nghệ được nhìn nhận như thế nào?
Giải pháp cơ bản nào được đề cập nhằm đảm bảo công nghệ phát triển hướng tới điều thiện?
Mục tiêu tối thượng của sự phát triển khoa học công nghệ là gì?
