
Đọc hiểu: Thích ứng với môi trường thảo luận học thuật đa văn hóa
Đại Vệ chia sẻ trải nghiệm vượt qua rào cản tư duy để chủ động đóng góp ý kiến trong các buổi thảo luận nhóm đa quốc gia tại đại học.
Giới thiệu
Bài đọc HSK5 chủ đề "Thích ứng với môi trường thảo luận học thuật đa văn hóa". Giúp người học rèn luyện kỹ năng đọc hiểu đoạn văn miêu tả quá trình thay đổi bản thân và xây dựng sự tự tin trong môi trường du học.
Bài đọc
大卫留学初期,经常在小组讨论中保持沉默。
Dàwèi liúxué chūqī, jīngcháng zài xiǎozǔ tǎolùn zhōng bǎochí chénmò.
Thời gian đầu đi du học, Đại Vệ thường giữ im lặng trong các buổi thảo luận nhóm.
他性格有些害羞,也担心自己的专业词汇不足。
Tā xìnggé yǒuxiē hàixiū, yě dānxīn zìjǐ de zhuānyè cíhuì bùzú.
Tính cách anh ấy có phần e ngại, lại lo lắng vốn từ chuyên ngành của mình không đủ.
沉默并不表示他没有想法,只是缺乏表达的勇气。
Chénmò bìng bù biǎoshì tā méiyǒu xiǎngfǎ, zhǐshì quēfá biǎodá de yǒngqì.
Im lặng không có nghĩa là anh ấy không có ý tưởng, chỉ là thiếu dũng khí để bày tỏ.
好朋友高小明注意到了这个问题,并主动鼓励他。
Hǎo péngyou Gāo Xiǎomíng zhùyì dào le zhè gè wèntí, bìng zhǔdòng gǔlì tā.
Người bạn tốt Cao Tiểu Minh đã chú ý đến vấn đề này và chủ động động viên anh.
在高小明的建议下,大卫决定改变自己的学习方法。
Zài Gāo Xiǎomíng de jiànyì xià, Dàwèi juédìng gǎibiàn zìjǐ de xuéxí fāngfǎ.
Theo lời khuyên của Cao Tiểu Minh, Đại Vệ quyết định thay đổi phương pháp học tập của mình.
每次讨论前,他都会提前准备好相关的参考资料。
Měicì tǎolùn qián, tā dōu huì tíqián zhǔnbèi hǎo xiāngguān de cānkǎo zīliào.
Mỗi lần trước khi thảo luận, anh đều chuẩn bị trước các tài liệu tham khảo liên quan.
为了避免发言时过于紧张,他还在家里多练习几次。
Wèile bìmiǎn fāyán shí guòyú jǐnzhāng, tā hái zài jiālǐ duō liànxí jǐ cì.
Để tránh quá căng thẳng khi phát biểu, anh còn luyện tập thêm vài lần ở nhà.
他学会了认真倾听,并用礼貌的方式提出不同意见。
Tā xuéhuì le rènzhēn qīngtīng, bìng yòng lǐmào de fāngshì tíchū bùtóng yìjiàn.
Anh đã học được cách lắng nghe chăm chú và đưa ra ý kiến khác biệt một cách lịch sự.
这种积极的态度帮助他避免了许多沟通上的误会。
Zhè zhǒng jījí de tàidù bāngzhù tā bìmiǎn le xǔduō gōutōng shàng de wùhuì.
Thái độ tích cực này giúp anh tránh được nhiều hiểu lầm trong giao tiếp.
成员们开始互相理解,彼此的关系也变得更加融洽。
Chéngyuánmen kāishǐ hùxiāng lǐjiě, bǐcǐ de guānxì yě biànde gèngjiā róngqià.
Các thành viên bắt đầu hiểu nhau hơn, mối quan hệ giữa họ cũng trở nên hòa hợp hơn.
从此,大卫不仅能自信地做报告,表现也越来越出色。
Cóngcǐ, Dàwèi bùjǐn néng zìxìn de zuò bàogào, biǎoxiàn yě yuèláiyuè chūsè.
Từ đó về sau, Đại Vệ không những có thể tự tin thuyết trình mà thể hiện cũng ngày càng xuất sắc.
他也因此成为了不同文化背景成员之间的沟通桥梁。
Tā yě yīncǐ chéngwéi le bùtóng wénhuà bèijǐng chéngyuán zhījiān de gōutōng qiáoliáng.
Anh cũng nhờ đó trở thành cầu nối giao tiếp giữa các thành viên có nền tảng văn hóa khác nhau.
kết nối; liên kết; liên thông; giao tiếp
“多与父母沟通能减少很多误会。”
không đủ; thiếu; thiếu sót
“睡眠不足会影响身体健康。”
giai đoạn đầu; thời kỳ bắt đầu
“公司成立初期面临着很多困难。”
lẫn nhau; nhau
“同事之间应该彼此信任,互相支持。”
lịch sự; lễ phép; tác phong; lịch sự; lễ phép
“对别人有礼貌是基本的社会道德。”
thiếu; không đủ
“他缺乏工作经验,需要多学习。”
quá mức; quá
“你不要过于担心,事情总会有办法解决的。”
khuyến khích
“父母总是鼓励我勇敢去尝试新事物。”
ít nói; không cởi mở; im lặng
“他性格沉默,平时很少说话。”
ngăn chặn; ngăn ngừa; tránh
“我们要避免迟到。”
(sau danh từ) giữa; trong số; giữa chừng
“朋友之间应该互相帮助。”
từ bây giờ; kể từ đó; về sau
“从此我们分开。”
Ban đầu Đại Vệ thường im lặng trong các bài thảo luận nhóm vì lý do gì?
Đại Vệ đã làm gì để tránh căng thẳng trước khi phát biểu?
Kết quả cuối cùng sau khi Đại Vệ thay đổi phương pháp là gì?
