
Đọc hiểu: Trò chơi hóa trong đánh giá năng lực đại học
Áp dụng đánh giá dựa trên trò chơi thay thế bài thi tự luận truyền thống.
Giới thiệu
Bài luyện đọc HSK5 chủ đề giáo dục đại học, khai thác phương pháp trò chơi hóa trong đánh giá năng lực sinh viên thông qua trải nghiệm của nhân vật Đại Vệ (David).
Bài đọc
在传统的大学课堂里,考试往往是评估学生能力的唯一方式。
Zài chuántǒng de dàxué kètáng lǐ, kǎoshì wǎngwǎng shì pínggū xuéshēng nénglì de wéiyī fāngshì.
Trong lớp học đại học truyền thống, thi kiểm tra thường là cách duy nhất để đánh giá năng lực sinh viên.
为了改变这种现象,王老师在课程中引入了游戏化教学模式。
Wèile gǎibiàn zhè zhǒng xiànxiàng, Wáng lǎoshī zài kèchéng zhōng yǐnrù le yóuxìhuà jiàoxué móshì.
Để thay đổi hiện tượng này, thầy Vương đã đưa mô hình giảng dạy trò chơi hóa vào môn học.
他设计了一系列模拟情境,要求学生在规定时间内解决复杂问题。
Tā shèjì le yī xìliè mónǐ qíngjìng, yāoqiú xuéshēng zài guīdìng shíjiān nèi jiějué fùzá wèntí.
Thầy đã thiết kế một loạt tình huống giả lập, yêu cầu sinh viên giải quyết vấn đề phức tạp trong thời gian quy định.
这种新颖的方法成功激发了大家的学习兴趣和探索欲望。
Zhè zhǒng xīnyǐng de fāngfǎ chénggōng jīfā le dàjiā de xuéxí xìngqù hé tànsuǒ yùwàng.
Phương pháp mới mẻ này đã kích thích thành công hứng thú học tập và khao khát khám phá của mọi người.
学生大卫在参与过程中,体会到了与传统考试完全不同的压力。
Xuéshēng Dàwèi zài cānyù guòchéng zhōng, tǐhuì dào le yǔ chuántǒng kǎoshì wánquán bùtóng de yālì.
Sinh viên David trong quá trình tham gia đã cảm nhận được áp lực hoàn toàn khác với thi cử truyền thống.
面对突发状况,他必须迅速做出决策并与团队成员密切配合。
Miànduì tūfā zhuàngkuàng, tā bìxū xùnsù zuòchū juécè bìng yǔ tuánduì chéngyuán mìqiè pèihé.
Đối mặt tình huống đột xuất, anh ấy phải nhanh chóng ra quyết định và phối hợp chặt chẽ với các thành viên trong đội.
此外,这种形式还能全面评估学生的实际操作水平。
Cǐwài, zhè zhǒng xíngshì hái néng quánmiàn pínggū xuéshēng de shíjì cāozuò shuǐpíng.
Ngoài ra, hình thức này còn có thể đánh giá toàn diện trình độ thao tác thực tế của sinh viên.
大卫逐渐意识到,这种模式能够真正反映自己的系统思维能力。
Dàwèi zhújiàn yìshí dào, zhè zhǒng móshì nénggòu zhēnzhèng fǎnyìng zìjǐ de xìtǒng sīwéi nénglì.
David dần nhận ra rằng mô hình này có thể phản ánh đúng năng lực tư duy hệ thống của bản thân.
同时,在高度紧张的环境下工作,也锻炼了他的抗压能力。
Tóngshí, zài gāodù jǐnzhāng de huánjìng xià gōngzuò, yě duànliàn le tā de kàngyā nénglì.
Đồng thời, làm việc trong môi trường áp lực cao cũng rèn luyện khả năng chịu áp lực của anh ấy.
最终,大卫的团队通过了所有考验,获得了优异的成绩。
Zuìzhōng, Dàwèi de tuánduì tōngguò le suǒyǒu kǎoyàn, huòdé le yōuyì de chéngjì.
Cuối cùng, đội của David đã vượt qua mọi thử thách, đạt được thành tích xuất sắc.
这次经历让他明白,教育评估不应仅仅局限于书本知识。
Zhè cì jīnglì ràng tā míngbái, jiàoyù pínggū bù yīng jǐnjǐn júxiàn yú shūběn zhīshí.
Trải nghiệm lần này giúp anh ấy hiểu rằng đánh giá giáo dục không nên chỉ giới hạn ở kiến thức sách vở.
đánh giá; sự đánh giá; ước lượng
“公司请专家对这个项目进行评估。”
chế độ; phương pháp; mô hình
“公司决定改变传统的商业模式来提高利润。”
chỉ; duy nhất
“他是我在这座城市里唯一的朋友。”
được rồi!; đủ rồi!
“我已经检查完了,得了。”
(dòng) suy nghĩ; tư duy
“阅读各种书籍可以有效开阔我们的思维。”
ý thức; nhận thức; biết
“经过这次培训,员工的安全意识提高了。”
chiều cao; độ cao; độ nâng
“这栋楼的高度超过一百米。”
truyền thống; tập quán; lượng từ: 个 (gè)
“春节是中国的传统节日。”
đội nhóm
“一个优秀的团队需要成员之间紧密合作。”
hứng thú (mong muốn biết về gì đó); hứng thú (điều mà người ta quan tâm); sở thích; lượng từ: 个 (gè)
“我对学习汉语很有兴趣。”
cuối cùng; sau cùng
“经过努力,他最终实现了自己的梦想。”
quyết định chiến lược; ra quyết sách; quyết định chính sách
“领导团队经过反复讨论,作出了重大的战略决策。”
Thầy Vương áp dụng mô hình giảng dạy trò chơi hóa nhằm mục đích gì?
Phương pháp giảng dạy mới yêu cầu sinh viên thực hiện nhiệm vụ gì?
Theo David, mô hình trò chơi hóa phản ánh và rèn luyện điều gì ở bản thân?