
Đọc hiểu: Thích ứng phương pháp học tập giải quyết vấn đề
Đoạn văn mô tả hành trình du học sinh chuyển đổi từ lối học thụ động sang nghiên cứu chủ động theo nhóm.
Giới thiệu
Bài đọc kể về quá trình David làm quen với phương pháp học tập dựa trên vấn đề (PBL) tại trường đại học và bài học về tính tự chủ trong học thuật.
Bài đọc
刚进入大学时,大卫对新的教学模式感到十分困惑。
Gāng jìnrù dàxué shí, Dàwèi duì xīn de jiàoxué móshì gǎndào shífēn kùnhuò.
Khi mới vào đại học, David cảm thấy vô cùng bối rối trước mô hình giảng dạy mới.
老师在课堂上只给出一个开放情境,并不提供任何标准材料。
Lǎoshī zài kètáng shàng zhǐ gěichū yí gè kāifàng qíngjìng, bìng bù tígōng rènhé biāozhǔn cáiliào.
Giảng viên trên lớp chỉ đưa ra một tình huống mở chứ không hề cung cấp bất kỳ tài liệu chuẩn nào.
面对完全没有固定答案的任务,大卫心里不免有些慌张。
Miànduì wánquán méiyǒu gùdìng dá'àn de rènwù, Dàwèi xīnlǐ bùmiǎn yǒuxiē huāngzhāng.
Đối mặt với nhiệm vụ hoàn toàn không có đáp án cố định, trong lòng David không tránh khỏi có chút hoang mang.
最初他把进展不顺归咎于老师指导不够详细。
Zuìchū tā bǎ jìnzhǎn bú shùn guījiù yú lǎoshī zhǐdǎo bú gòu xiángxì.
Ban đầu, cậu quy kết việc tiến triển không thuận lợi là do hướng dẫn của giảng viên chưa đủ chi tiết.
王老师得知后,建议他从批判性思维的角度重新审视问题。
Wáng lǎoshī dézhī hòu, jiànyì tā cóng pīpànxìng sīwéi de jiǎodù chóngxīn shěnshì wèntí.
Thầy Vương sau khi biết chuyện đã khuyên cậu xem xét lại vấn đề từ góc độ tư duy phản biện.
老师还鼓励他主动与不同文化背景的同学展开合作。
Lǎoshī hái gǔlì tā zhǔdòng yǔ bùtóng wénhuà bèijǐng de tóngxué zhǎnkāi hézuò.
Thầy còn khuyến khích cậu chủ động hợp tác với các bạn học có bối cảnh văn hóa khác nhau.
在大家的激烈讨论中,各种新颖的观点逐步形成了方案。
Zài dàjiā de jīliè tǎolùn zhōng, gèzhǒng xīnyǐng de guāndiǎn zhúbù xíngchéng le fāng'àn.
Trong cuộc thảo luận sôi nổi của mọi người, các quan điểm mới mẻ đã từng bước hình thành nên phương án.
大卫发现,跨文化的交流足以激发更多创造力。
Dàwèi fāxiàn, kuà wénhuà de jiāoliú zúyǐ jīfā gèng duō chuàngzàolì.
David nhận ra rằng giao lưu đa văn hóa đủ để khơi dậy nhiều sức sáng tạo hơn.
他也慢慢适应了这种自主探索的学术研究方式。
Tā yě mànmàn shìyìng le zhè zhǒng zìzhǔ tànsuǒ de xuéshù yánjiū fāngshì.
Cậu cũng dần thích nghi với phương thức nghiên cứu học thuật mang tính tự chủ khám phá này.
这次经历让他深刻认识到,学术自主才是留学的核心价值。
Zhè cì jīnglì ràng tā shēnkè rènshi dào, xuéshù zìzhǔ cái shì liúxué de héxīn jiàzhí.
Trải nghiệm lần này giúp cậu nhận thức sâu sắc rằng tự chủ học thuật mới chính là giá trị cốt lõi của việc du học.
không thể tránh khỏi
“第一次参加比赛,他不免有些紧张。”
(dòng) suy nghĩ; tư duy
“阅读各种书籍可以有效开阔我们的思维。”
chế độ; phương pháp; mô hình
“公司决定改变传统的商业模式来提高利润。”
chi tiết; cụ thể; tỉ mỉ
“请大家详细阅读这份最新的合同内容。”
khuyến khích
“父母总是鼓励我勇敢去尝试新事物。”
học thuật
“这座城市举办了一场学术会议。”
ban đầu; lúc đầu
“我最初不喜欢这个城市,后来慢慢爱上了它。”
cố định; gắn chặt; đặt cố định
“他每个月有固定的收入。”
giờ học; tiết học
“这门语言课需要六十个学时。”
xuất hiện; trông; hình dạng
“听到自己通过考试的消息,他喜形于色。”
khám phá; thăm dò
“科学家们一直在探索宇宙的奥秘。”
cung cấp; chu cấp
“宾馆提供免费早饭。”
Ban đầu, David cảm thấy hoang mang vì lý do gì?
Thầy Vương đã đưa ra lời khuyên gì cho David?
David nhận ra điều gì là giá trị cốt lõi của việc du học?
