
Đọc hiểu: Rào cản ngôn ngữ
Đoạn văn kể một tình huống gặp rào cản ngôn ngữ và cách vượt qua.
Giới thiệu
Đoạn đọc kể về khó khăn khi mua vé tàu tại Đức do rào cản ngôn ngữ, cách giải quyết và bài học về giao tiếp ngoại ngữ.
Bài đọc
去年我一个人去德国参加一个月的学习活动。
Qùnián wǒ yí ge rén qù Déguó cānjiā yí ge yuè de xuéxí huódòng.
Năm ngoái, tôi một mình đến Đức tham gia hoạt động học tập kéo dài một tháng.
到火车站后,我想买一张去朋友所在城市的车票。
Dào huǒchēzhàn hòu, wǒ xiǎng mǎi yì zhāng qù péngyou suǒzài chéngshì de chēpiào.
Sau khi đến ga tàu, tôi muốn mua một vé đến thành phố nơi bạn tôi sống.
工作人员说得很快,我只听懂了时间,没听懂在哪儿上车。
Gōngzuò rényuán shuō de hěn kuài, wǒ zhǐ tīngdǒng le shíjiān, méi tīngdǒng zài nǎr shàng chē.
Nhân viên nói rất nhanh, tôi chỉ hiểu thời gian, không hiểu phải lên tàu ở đâu.
我怕坐错车,又不好意思请他重复。
Wǒ pà zuò cuò chē, yòu bù hǎoyìsi qǐng tā chóngfù.
Tôi sợ lên nhầm tàu, lại ngại nhờ anh ấy nhắc lại.
结果我站在大厅里,越来越着急。
Jiéguǒ wǒ zhàn zài dàtīng lǐ, yuèláiyuè zháojí.
Kết quả là tôi đứng trong đại sảnh, càng lúc càng sốt ruột.
后来,我打开手机里的翻译软件,把问题打给他看。
Hòulái, wǒ dǎkāi shǒujī lǐ de fānyì ruǎnjiàn, bǎ wèntí dǎ gěi tā kàn.
Sau đó, tôi mở phần mềm dịch trên điện thoại, gõ câu hỏi cho anh ấy xem.
他看完后放慢速度,还在车站地图上指出了位置。
Tā kànwán hòu fàngmàn sùdù, hái zài chēzhàn dìtú shàng zhǐchū le wèizhi.
Sau khi xem xong, anh ấy nói chậm lại, còn chỉ vị trí trên bản đồ nhà ga.
我终于按时上了车,也顺利到达朋友家。
Wǒ zhōngyú ànshí shàng le chē, yě shùnlì dàodá péngyou jiā.
Cuối cùng tôi lên tàu đúng giờ, cũng thuận lợi đến nhà bạn.
这次经历让我发现,认识很多单词并不等于会交流。
Zhè cì jīnglì ràng wǒ fāxiàn, rènshi hěn duō dāncí bìng bù děngyú huì jiāoliú.
Trải nghiệm này khiến tôi nhận ra rằng biết nhiều từ không đồng nghĩa với biết giao tiếp.
遇到听不懂的内容时,应该马上请对方说慢一点。
Yùdào tīngbudǒng de nèiróng shí, yīnggāi mǎshàng qǐng duìfāng shuō màn yìdiǎn.
Khi gặp nội dung không hiểu, nên lập tức nhờ đối phương nói chậm hơn.
从那以后,我每天练习听力,也主动找机会和别人交流。
Cóng nà yǐhòu, wǒ měitiān liànxí tīnglì, yě zhǔdòng zhǎo jīhuì hé biérén jiāoliú.
Từ đó về sau, mỗi ngày tôi luyện nghe, đồng thời chủ động tìm cơ hội giao tiếp với người khác.
sảnh; đại sảnh
“我们在酒店一楼大厅集合,然后一起出发。”
nơi; chỗ; (sau danh từ) nơi mà nó nằm
“找出问题的所在才能彻底解决它。”
phần mềm (máy tính)
“手机里安装的软件过多会导致运行变慢。”
vị trí; nơi; chỗ
“你的位置在第三排。”
đúng giờ; đúng thời hạn
“病人需要按时吃药。”
lo lắng; cảm thấy lo âu; cảm thấy gấp gáp; đang vội; phát âm ở Đài Loan: [zhāo jí]
“别着急,我们还有很多时间。”
dịch; phiên dịch; biên dịch viên
“请把这篇文章翻译成汉语。”
gặp; tình cờ gặp; bắt gặp
“我遇到问题了。”
Khó khăn chính của nhân vật tại ga tàu là gì?
Nhân vật đã giải quyết khó khăn bằng cách nào?
Sau trải nghiệm này, nhân vật thay đổi việc học ngoại ngữ thế nào?
