
Đọc hiểu: Du lịch Tây Tạng
Nhóm bạn lên kế hoạch tham quan Lhasa và thăm chùa Potala.
Giới thiệu
Tiểu Mỹ và Cao Tiểu Minh lên kế hoạch du lịch Tây Tạng — từ đặt vé, xin hộ chiếu đến tham quan Cung Potala và trải nghiệm văn hóa Tạng. Đọc đoạn văn sau để hiểu hành trình của họ.
Bài đọc
小美和高小明正在计划一次去西藏的旅行。
Xiǎo Měi hé Gāo Xiǎomíng zhèngzài jìhuà yī cì qù Xīzàng de lǚxíng.
Tiểu Mỹ và Cao Tiểu Minh đang lên kế hoạch cho một chuyến du lịch đến Tây Tạng.
为了顺利出发,他们提前办理了护照和签证。
Wèile shùnlì chūfā, tāmen tíqián bànlǐ le hùzhào hé qiānzhèng.
Để khởi hành thuận lợi, họ đã làm hộ chiếu và visa trước.
机票被他们提前两个月预订好了。
Jīpiào bèi tāmen tíqián liǎng gè yuè yùdìng hǎo le.
Vé máy bay đã được họ đặt trước hai tháng.
到达拉萨后,他们住进了一家有特色的藏式客栈。
Dàodá Lāsà hòu, tāmen zhù jìn le yī jiā yǒu tèsè de Zàngshì kèzhàn.
Sau khi đến Lhasa, họ vào ở tại một nhà trọ phong cách Tạng rất đặc sắc.
客栈的老板热情地向他们介绍了当地的风俗习惯。
Kèzhàn de lǎobǎn rèqíng de xiàng tāmen jièshào le dāngdì de fēngsú xíguàn.
Chủ nhà trọ nhiệt tình giới thiệu cho họ về phong tục tập quán địa phương.
第二天,他们去参观了著名的布达拉宫。
Dì èr tiān, tāmen qù cānguān le zhùmíng de Bùdálā Gōng.
Ngày hôm sau, họ đi tham quan Cung Potala nổi tiếng.
小美拍下了很多照片,想把美丽的风景带回家。
Xiǎo Měi pāi xià le hěn duō zhàopiàn, xiǎng bǎ měilì de fēngjǐng dài huí jiā.
Tiểu Mỹ chụp rất nhiều ảnh, muốn mang cảnh đẹp về nhà.
晚上,他们被邀请去观看了一场藏族歌舞表演。
Wǎnshang, tāmen bèi yāoqǐng qù guānkàn le yī chǎng Zàngzú gēwǔ biǎoyǎn.
Buổi tối, họ được mời đi xem một buổi biểu diễn ca múa dân tộc Tạng.
高小明非常喜欢那些歌舞,觉得藏族文化很有魅力。
Gāo Xiǎomíng fēicháng xǐhuan nàxiē gēwǔ, juéde Zàngzú wénhuà hěn yǒu mèilì.
Cao Tiểu Minh rất thích những điệu ca múa đó, cảm thấy văn hóa Tạng rất hấp dẫn.
不过,由于海拔太高,小美开始感到头疼和不舒服。
Búguò, yóuyú hǎibá tài gāo, Xiǎo Měi kāishǐ gǎndào tóuténg hé bù shūfu.
Tuy nhiên, do độ cao quá lớn, Tiểu Mỹ bắt đầu cảm thấy đau đầu và khó chịu.
为了保护身体,他们决定多休息,慢慢适应高原环境。
Wèile bǎohù shēntǐ, tāmen juédìng duō xiūxi, màn man shìyìng gāoyuán huánjìng.
Để bảo vệ sức khỏe, họ quyết định nghỉ ngơi nhiều hơn và từ từ thích nghi với môi trường cao nguyên.
loại; hình thức; mẫu
“这种学习式很适合我。”
thị thực; cấp thị thực
“我正在准备申请去法国的签证。”
mời; thư mời; lượng từ: 个 (gè)
“我邀请了几位要好的同事周末来家里做客。”
cao nguyên; lượng từ: 片 (piàn)
“第一次去高原地区可能会头晕。”
đau đầu
“最近工作压力大,我总是头疼。”
nổi tiếng; được biết đến; rất quen thuộc
“他是一位著名的医生。”
che giấu; cất giấu; chứa đựng
“他把重要的证件藏在了抽屉的最深处。”
đặt hàng; đặt trước
“我们已经提前预订了两个房间。”
phong tục; tập quán
“每个地方都有不同的风俗。”
phong cảnh; cảnh quan; lượng từ: 个 (gè)
“这里的风景太美了!”
Tiểu Mỹ và Cao Tiểu Minh đã chuẩn bị gì trước khi khởi hành đến Tây Tạng?
Tại sao Tiểu Mỹ cảm thấy đau đầu và khó chịu trong chuyến đi?
Buổi tối ở Lhasa, Tiểu Mỹ và Cao Tiểu Minh đã làm gì?
