XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về dịch tễ học và phòng vệ y tế công cộng

Viết từ về dịch tễ học và phòng vệ y tế công cộng

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về dịch tễ học và phòng vệ y tế công cộng.

Writing: Epidemiology and Public Health DefenseWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 7 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề cung cấp 5 thuật ngữ dịch tễ học cấp độ HSK9 chuẩn xác dùng trong báo cáo y tế công cộng.

Chữ cần học

溯源 (sùyuán) — truy xuất nguồn gốc

Dùng trong báo cáo điều tra nguồn lây dịch bệnh.

潜伏期 (qiánfúqī) — thời gian ủ bệnh

Chỉ khoảng thời gian từ khi nhiễm mầm bệnh đến lúc phát hiện triệu chứng.

交叉感染 (jiāochā gǎnrǎn) — lây nhiễm chéo

Dùng chỉ sự lây truyền mầm bệnh giữa các cá thể trong môi trường cách ly/y tế.

筛查 (shāichá) — tầm soát, sàng lọc

Dùng cho công tác xét nghiệm diện rộng phát hiện ca nhiễm.

免疫屏障 (miǎnyì píngzhàng) — hàng rào miễn dịch

Chỉ lá chắn miễn dịch cộng đồng tạo ra nhờ tiêm chủng rộng rãi.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.